Kết quả trận AEK Athens vs NK Publikum Celje, 00h45 ngày 20/03
AEK Athens
-1.75 0.92
+1.75 0.86
3 0.84
u 0.97
1.22
8.57
5.30
-0.75 0.92
+0.75 0.82
1.25 0.85
u 0.85
1.67
6.88
2.56
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Athens vs NK Publikum Celje hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Athens vs NK Publikum Celje tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Athens vs NK Publikum Celje hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AEK Athens vs NK Publikum Celje
0 - 1 Nikita Iosifov Kiến tạo: Svit Seslar
Ivan Calusic
0 - 2 Rudi Pozeg Vancas Kiến tạo: Juan Jose Nieto
Milot AvdyliRa sân: Nikita Iosifov
Darko HrkaRa sân: Juan Jose Nieto
Ra sân: Dereck Kutesa
Ra sân: Mijat Gacinovic
Mario KvesicRa sân: Svit Seslar
Armandas KucysRa sân: Matej Poplatnik
Zan KarnicnikRa sân: Ivan Calusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEK Athens VS NK Publikum Celje
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEK Athens vs NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEK Athens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 19 | Niclas Eliasson | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 6 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 11 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 7 | Dereck Kutesa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 11 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 2 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 68 | 6.7 | |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 0 | 64 | 6.2 |
NK Publikum Celje
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Simon Sluga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 56 | 9.1 | |
| 94 | Rudi Pozeg Vancas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 8 | Mario Kvesic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Damjan Vuklisevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 3 | 101 | 7.4 | |
| 99 | Matej Poplatnik | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Juan Jose Nieto | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 23 | Zan Karnicnik | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 20 | Nikita Iosifov | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 10 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 44 | Lukasz Bejger | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 13 | Papa Daniel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 2 | 88 | 6.5 | |
| 11 | Milot Avdyli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 27 | Ivan Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 6 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 83 | 8.5 | |
| 47 | Armandas Kucys | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Darko Hrka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

