Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC, 22h00 ngày 04/01

Vòng 16
22:00 ngày 04/01/2026
AEK Larnaca
Đã kết thúc 4 - 0 Xem Live (2 - 0)
Anorthosis Famagusta FC
Địa điểm: GSZ Stadium
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.86
+1
0.96
O 2.5
0.93
U 2.5
0.87
1
1.40
X
4.00
2
6.50
Hiệp 1
-0.5
0.95
+0.5
0.85
O 1
0.85
U 1
0.93

VĐQG Đảo Síp » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC

AEK Larnaca AEK Larnaca
Phút
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Riad Bajic 1 - 0 match goal
18'
27'
match change Tamas Kiss
Ra sân: Clifford Aboagye
Djordje Ivanovic 2 - 0 match goal
31'
35'
match yellow.png Kostakis Artymatas
60'
match change Ilia Marios
Ra sân: Stefan Vukic
60'
match change Babacar Dione
Ra sân: Elian Sosa
64'
match yellow.png Emil Bergstrom
Hrvoje Milicevic match hong pen
65'
Youssef Amyn
Ra sân: Djordje Ivanovic
match change
75'
Hrvoje Milicevic match yellow.png
75'
77'
match change Tobias Schattin
Ra sân: Konstantinos Sergiou
77'
match change Demetris Theodorou
Ra sân: Andreas Chrysostomou
Youssef Amyn 3 - 0 match goal
80'
82'
match yellow.png Ilia Marios
Riad Bajic 4 - 0 match goal
85'
Mathias Gonzalez
Ra sân: Riad Bajic
match change
86'
Jairo Izquierdo Gonzalez
Ra sân: Giorgos Naoum
match change
86'
Waldo Rubio
Ra sân: Jorge Miramon Santagertrudis
match change
86'
Petros Ioannou
Ra sân: Angel Garcia
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEK Larnaca VS Anorthosis Famagusta FC

AEK Larnaca AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
7
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Thẻ vàng
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
2
 
Sút ra ngoài
 
4
10
 
Ném biên
 
13
94
 
Pha tấn công
 
72
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Youssef Amyn
23
Jairo Izquierdo Gonzalez
10
Waldo Rubio
41
Mathias Gonzalez
2
Petros Ioannou
51
Andreas Paraskevas
99
Demetris Demetriou
93
Jeremie Gnali
35
Christodoulos Thoma
8
Marcus Rohden
36
Christos Loukaidis
AEK Larnaca AEK Larnaca 4-2-3-1
5-3-2 Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
1
Alomerov...
14
Garcia
27
Roberge
15
Milicevi...
22
Ekpolo
17
Riera
7
Santos
9
Ivanovic
29
Naoum
21
Santager...
11
2
Bajic
1
Panagiot...
22
Sergiou
47
Karamano...
31
Bergstro...
4
Artymata...
5
Kiko
20
Aboagye
88
Chrysost...
6
Sensi
32
Sosa
9
Vukic

Substitutes

21
Tamas Kiss
27
Babacar Dione
70
Ilia Marios
33
Tobias Schattin
11
Demetris Theodorou
39
Lovre Rogic
12
Sebok Martin Zsolt
51
Stavros Panagi
2
Simranjit Singh Thandi
57
Evagoras Charalambous
Đội hình dự bị
AEK Larnaca AEK Larnaca
Youssef Amyn 20
Jairo Izquierdo Gonzalez 23
Waldo Rubio 10
Mathias Gonzalez 41
Petros Ioannou 2
Andreas Paraskevas 51
Demetris Demetriou 99
Jeremie Gnali 93
Christodoulos Thoma 35
Marcus Rohden 8
Christos Loukaidis 36
AEK Larnaca Anorthosis Famagusta FC
21 Tamas Kiss
27 Babacar Dione
70 Ilia Marios
33 Tobias Schattin
11 Demetris Theodorou
39 Lovre Rogic
12 Sebok Martin Zsolt
51 Stavros Panagi
2 Simranjit Singh Thandi
57 Evagoras Charalambous

Dữ liệu đội bóng:AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng
0 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
11.33 Phạm lỗi 12.33
3.33 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 2.67
63.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1
0.5 Bàn thua 1.1
5.1 Sút trúng cầu môn 4
11.6 Phạm lỗi 11.5
4.5 Phạt góc 4.3
2.2 Thẻ vàng 2.3
56.2% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEK Larnaca (31trận)
Chủ Khách
Anorthosis Famagusta FC (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
0
3
HT-H/FT-T
4
3
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
1
4
4
1
HT-B/FT-H
2
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
2
4
1
0

AEK Larnaca AEK Larnaca
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Valentin Roberge Defender 0 0 0 57 55 96.49% 0 0 75 7.1
7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos Midfielder 0 0 2 79 73 92.41% 0 1 88 7
1 Zlatan Alomerovic Thủ môn 0 0 0 19 18 94.74% 0 0 25 7.7
17 Pere Pons Riera Midfielder 1 0 0 70 63 90% 0 2 88 7.1
11 Riad Bajic Forward 3 2 0 5 3 60% 0 2 13 8
22 Elohor Godswill Ekpolo Defender 0 0 1 41 32 78.05% 5 2 55 7.1
9 Djordje Ivanovic Forward 3 2 0 37 31 83.78% 2 0 57 8
21 Jorge Miramon Santagertrudis Defender 0 0 2 43 34 79.07% 3 1 57 7.9
14 Angel Garcia Midfielder 0 0 0 62 56 90.32% 3 3 72 7
15 Hrvoje Milicevic Midfielder 1 0 0 69 63 91.3% 0 2 91 7.3
29 Giorgos Naoum Midfielder 0 0 1 29 23 79.31% 2 0 47 6.9
20 Youssef Amyn Midfielder 1 1 1 3 3 100% 0 0 10 7.6

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
70 Ilia Marios Tiền đạo thứ 2 1 1 0 3 1 33.33% 0 1 7 6.6
31 Emil Bergstrom Trung vệ 0 0 0 32 27 84.38% 0 2 41 5.9
4 Kostakis Artymatas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 29 85.29% 1 2 43 6.2
1 Konstantinos Panagiotoudis Thủ môn 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 18 5.7
5 Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 22 84.62% 2 1 35 6.2
6 Stefano Sensi Tiền vệ trụ 2 0 1 47 38 80.85% 0 2 67 7.2
20 Clifford Aboagye Tiền vệ trụ 0 0 0 10 10 100% 1 0 12 6.5
33 Tobias Schattin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.1
27 Babacar Dione Cánh phải 1 0 0 3 2 66.67% 1 1 8 6.4
21 Tamas Kiss Tiền vệ trái 2 2 0 15 11 73.33% 0 1 25 6.6
22 Konstantinos Sergiou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 19 73.08% 1 2 35 5.9
11 Demetris Theodorou Tiền vệ phải 0 0 1 2 2 100% 1 0 4 6.2
9 Stefan Vukic Tiền đạo cắm 2 1 0 8 6 75% 0 2 18 6.8
88 Andreas Chrysostomou Tiền vệ trụ 1 0 1 21 18 85.71% 1 3 28 6.2
47 Andreas Karamanolis Trung vệ 0 0 1 36 24 66.67% 0 2 44 6.6
32 Elian Sosa Cánh phải 0 0 1 12 11 91.67% 0 0 24 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ