Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC, 22h00 ngày 04/01
AEK Larnaca
0.86
0.96
0.93
0.87
1.40
4.00
6.50
0.95
0.85
0.85
0.93
VĐQG Đảo Síp » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC
Tamas KissRa sân: Clifford Aboagye
Kostakis Artymatas
Ilia MariosRa sân: Stefan Vukic
Babacar DioneRa sân: Elian Sosa
Emil Bergstrom
Ra sân: Djordje Ivanovic
Tobias SchattinRa sân: Konstantinos Sergiou
Demetris TheodorouRa sân: Andreas Chrysostomou
Ilia Marios
Ra sân: Riad Bajic
Ra sân: Giorgos Naoum
Ra sân: Jorge Miramon Santagertrudis
Ra sân: Angel Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEK Larnaca VS Anorthosis Famagusta FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEK Larnaca vs Anorthosis Famagusta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEK Larnaca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Valentin Roberge | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 7 | Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 1 | 88 | 7 | |
| 1 | Zlatan Alomerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 7.7 | |
| 17 | Pere Pons Riera | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 88 | 7.1 | |
| 11 | Riad Bajic | Forward | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 8 | |
| 22 | Elohor Godswill Ekpolo | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 9 | Djordje Ivanovic | Forward | 3 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 57 | 8 | |
| 21 | Jorge Miramon Santagertrudis | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 1 | 57 | 7.9 | |
| 14 | Angel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 3 | 3 | 72 | 7 | |
| 15 | Hrvoje Milicevic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 91 | 7.3 | |
| 29 | Giorgos Naoum | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 20 | Youssef Amyn | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.6 |
Anorthosis Famagusta FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Ilia Marios | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 31 | Emil Bergstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 41 | 5.9 | |
| 4 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 1 | Konstantinos Panagiotoudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 5 | Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 6 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 20 | Clifford Aboagye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Tobias Schattin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 27 | Babacar Dione | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 21 | Tamas Kiss | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 22 | Konstantinos Sergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 35 | 5.9 | |
| 11 | Demetris Theodorou | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 9 | Stefan Vukic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 88 | Andreas Chrysostomou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 3 | 28 | 6.2 | |
| 47 | Andreas Karamanolis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 32 | Elian Sosa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

