Kết quả trận AEL Larisa vs Asteras Tripolis, 01h00 ngày 15/03

Vòng 25
01:00 ngày 15/03/2026
AEL Larisa
 9' 0 - 0 (0 - 0)
Asteras Tripolis
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.769
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.925
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.76 8.6
2-0
7.1 23
2-1
8.6 16
3-1
19.5 48
3-2
48 60
4-2
140 200
4-3
200 200
0-0
6.3
1-1
6
2-2
22
3-3
195
4-4
200
AOS
60
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
2.86 5.4
2-0
9.2 34
2-1
27 44
3-1
135 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.44
1-1
8.8
2-2
170
3-3
175
AOS
160

VĐQG Hy Lạp » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEL Larisa vs Asteras Tripolis hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEL Larisa vs Asteras Tripolis tại VĐQG Hy Lạp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEL Larisa vs Asteras Tripolis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEL Larisa vs Asteras Tripolis

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEL Larisa VS Asteras Tripolis

AEL Larisa AEL Larisa
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
1
 
Phạm lỗi
 
1
2
 
Phạt góc
 
0
1
 
Sút Phạt
 
1
76%
 
Kiểm soát bóng
 
24%
0
 
Cứu thua
 
1
1
 
Cản phá thành công
 
0
2
 
Long pass
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
0
1
 
Rê bóng thành công
 
1
1
 
Đánh chặn
 
0
1
 
Ném biên
 
0
9
 
Số đường chuyền
 
9
78%
 
Chuyền chính xác
 
56%
11
 
Pha tấn công
 
3
3
 
Tấn công nguy hiểm
 
0
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
3
 
Số pha tranh chấp thành công
 
2
1
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
0
2
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
2
1
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
0

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Konstantinos Apostolakis
18
Zisis Chatzistravos
17
Dimitrios Diminikos
23
Leandro Julian Garate
12
Ahmed Kossonou
1
Nikolaos Melissas
11
Savvas Mourgos
15
Goni Naor
6
Epaminondas Pantelakis
19
Giannis Pasas
8
Facundo Perez
33
Lazar Rasic
AEL Larisa AEL Larisa 3-4-3
4-4-1-1 Asteras Tripolis Asteras Tripolis
94
Anagnost...
14
Ferigra
28
Batubins...
4
Iliadis
20
Olafsson
31
Atanasov
90
Sourlis
27
Macon
29
Tupta
25
Sagal
5
Kakuta
61
Chatziem...
64
Deligian...
13
Triantaf...
3
Sipcic
4
Sylla
11
Emmanoui...
68
Almyras
22
Munoz
69
Alagbe
7
Bartolo
26
Okoh

Substitutes

17
Nikolai Alho
10
Eder Gonzalez
99
Dimitrios Grammenos
2
Robert Ivanov
91
Theofilos Kakadiaris
20
Nikolaos Kaltsas
40
Kalvin Ketu
74
Dimitrios Laskaris
41
Federico Macheda
75
Stefan Mitrovic
29
Konstantinos Pomonis
8
Theofanis Tzandaris
Đội hình dự bị
AEL Larisa AEL Larisa
Konstantinos Apostolakis 2
Zisis Chatzistravos 18
Dimitrios Diminikos 17
Leandro Julian Garate 23
Ahmed Kossonou 12
Nikolaos Melissas 1
Savvas Mourgos 11
Goni Naor 15
Epaminondas Pantelakis 6
Giannis Pasas 19
Facundo Perez 8
Lazar Rasic 33
AEL Larisa Asteras Tripolis
17 Nikolai Alho
10 Eder Gonzalez
99 Dimitrios Grammenos
2 Robert Ivanov
91 Theofilos Kakadiaris
20 Nikolaos Kaltsas
40 Kalvin Ketu
74 Dimitrios Laskaris
41 Federico Macheda
75 Stefan Mitrovic
29 Konstantinos Pomonis
8 Theofanis Tzandaris

Dữ liệu đội bóng:AEL Larisa vs Asteras Tripolis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng
1.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 0.33
11.67 Phạm lỗi 12.33
4 Phạt góc 1.67
54.67% Kiểm soát bóng 39.67%
2.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.5
1.1 Bàn thua 1.9
4.1 Sút trúng cầu môn 2.2
16 Phạm lỗi 13.5
3.9 Phạt góc 4.6
46.5% Kiểm soát bóng 46.2%
2.9 Thẻ vàng 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEL Larisa (30trận)
Chủ Khách
Asteras Tripolis (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
2
8
HT-H/FT-T
1
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
3
0
HT-H/FT-H
5
3
0
3
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
6
2
6
1