Kết quả trận AEP Paphos vs AEK Larnaca, 00h00 ngày 26/01
AEP Paphos
-0.5 1.17
+0.5 0.67
2.25 0.97
u 0.89
2.28
2.75
3.15
-0 1.17
+0 1.05
1 1.10
u 0.70
3
3.5
2
VĐQG Đảo Síp » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs AEK Larnaca hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs AEK Larnaca tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs AEK Larnaca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs AEK Larnaca
0 - 1 Jorge Miramon Santagertrudis
Enzo Cabrera
Ra sân: Landry Nany Dimata
Ra sân: Vlad Dragomir
Ra sân: Ken Sema
Djordje IvanovicRa sân: Enzo Cabrera
Jairo Izquierdo GonzalezRa sân: Angel Garcia
Ra sân: Axel Thurel Sahuye Guessand
1 - 2 Djordje Ivanovic
Ra sân: Ivan Sunjic
Charis KyriakouRa sân: Jorge Miramon Santagertrudis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS AEK Larnaca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs AEK Larnaca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 3 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 1 | 5 | 100 | 7 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 56 | 40 | 71.43% | 12 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 100 | 88 | 88% | 2 | 0 | 123 | 7.2 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 2 | 87 | 6.5 | |
| 10 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 5 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 1 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 19 | Axel Thurel Sahuye Guessand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 79 | 6.6 | |
| 20 | Wilmer Odefalk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Ognjen Mimovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
AEK Larnaca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Valentin Roberge | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 4 | Enric Saborit | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 7 | Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 17 | Pere Pons Riera | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 25 | Charis Kyriakou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Riad Bajic | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 22 | Elohor Godswill Ekpolo | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 6 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 23 | Jairo Izquierdo Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 9 | Djordje Ivanovic | Forward | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 21 | Jorge Miramon Santagertrudis | Defender | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 40 | 8.6 | |
| 14 | Angel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 3 | 24 | 7.1 | |
| 51 | Andreas Paraskevas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 15 | Hrvoje Milicevic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 30 | Enzo Cabrera | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

