Kết quả trận AEP Paphos vs APOEL Nicosia, 00h00 ngày 05/02

Vòng 15
00:00 ngày 05/02/2026
AEP Paphos
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
APOEL Nicosia
Địa điểm: Sterios Kiriyakis Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 8.3
2-0
8.1 16.5
2-1
8.3 17
3-1
17 46
3-2
31 46
4-2
81 131
4-3
151 151
0-0
8.2
1-1
5.9
2-2
16.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Đảo Síp » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs APOEL Nicosia hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs APOEL Nicosia tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs APOEL Nicosia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs APOEL Nicosia

AEP Paphos AEP Paphos
Phút
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
30'
match var Mathias Tomas Goal Disallowed - Foul
Bruno Felipe Souza Da Silva match yellow.png
34'
Ivan Sunjic match yellow.png
39'
45'
match yellow.png Mathias Tomas
David Luiz Moreira Marinho match yellow.png
45'
Domingos Quina match yellow.png
48'
Ivan Sunjic 1 - 0 match goal
56'
David Luiz Moreira Marinho match hong pen
62'
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Ra sân: Mislav Orsic
match change
68'
Neofytos Michail
Ra sân: Jay Gorter
match change
69'
69'
match change Dalcio Gomes
Ra sân: David Sandan Abagna
74'
match yellow.png Diego Rosa
80'
match change Dimitrios Diamantakos
Ra sân: Stefan Drazic
80'
match change Geovane Meurer
Ra sân: Marcos Vinícius Sousa Natividade
Alexandre Brito
Ra sân: Vlad Dragomir
match change
83'
Axel Thurel Sahuye Guessand
Ra sân: Domingos Quina
match change
90'
90'
match change Constantinos Poursaitidis
Ra sân: Nicolas Koutsakos
90'
match yellow.png FRANZ BRORSSON
Alexandre Brito 2 - 0 match goal
90'
90'
match change Charles Appiah
Ra sân: Mathias Tomas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS APOEL Nicosia

AEP Paphos AEP Paphos
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
11
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
19
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
7
10
 
Sút Phạt
 
20
0
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
6
 
Sút ra ngoài
 
9
20
 
Ném biên
 
16
102
 
Pha tấn công
 
117
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

93
Neofytos Michail
11
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
50
Alexandre Brito
19
Axel Thurel Sahuye Guessand
99
Athanasios Papadoudis
5
David Goldar
21
Ognjen Mimovic
12
Ken Sema
20
Wilmer Odefalk
77
Joao Correia
9
Mons Bassouamina
AEP Paphos AEP Paphos 4-4-2
4-4-2 APOEL Nicosia APOEL Nicosia
1
Gorter
2
Pileas
4
Marinho
23
Luckasse...
7
Silva
17
Orsic
88
Pepe
26
Sunjic
30
Dragomir
8
Quina
33
Silva
27
Belec
14
Gomes
31
BRORSSON
34
Laifis
6
Meer
15
Tomas
29
Rosa
17
Abagna
10
Nativida...
89
Koutsako...
9
Drazic

Substitutes

20
Dalcio Gomes
38
Geovane Meurer
18
Dimitrios Diamantakos
21
Constantinos Poursaitidis
36
Charles Appiah
22
Andreas Christodoulou
78
Savvas Michos
2
Evagoras Antoniou
11
Gabriel Maioli
45
Konstantinos Yiannacou
Đội hình dự bị
AEP Paphos AEP Paphos
Neofytos Michail 93
Jair Diego Alves de Brito,Jaja 11
Alexandre Brito 50
Axel Thurel Sahuye Guessand 19
Athanasios Papadoudis 99
David Goldar 5
Ognjen Mimovic 21
Ken Sema 12
Wilmer Odefalk 20
Joao Correia 77
Mons Bassouamina 9
AEP Paphos APOEL Nicosia
20 Dalcio Gomes
38 Geovane Meurer
18 Dimitrios Diamantakos
21 Constantinos Poursaitidis
36 Charles Appiah
22 Andreas Christodoulou
78 Savvas Michos
2 Evagoras Antoniou
11 Gabriel Maioli
45 Konstantinos Yiannacou

Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs APOEL Nicosia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.67
9 Sút trúng cầu môn 7
9 Phạm lỗi 11.33
10.33 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 2.33
59.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 1.5
6.4 Sút trúng cầu môn 6.1
14.4 Phạm lỗi 12.4
7.5 Phạt góc 6
2.2 Thẻ vàng 2
53.2% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEP Paphos (42trận)
Chủ Khách
APOEL Nicosia (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
4
2
HT-H/FT-T
4
4
4
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
3
2
1
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
3
2
1
HT-B/FT-B
2
8
1
6

AEP Paphos AEP Paphos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 David Luiz Moreira Marinho Trung vệ 2 1 0 44 40 90.91% 0 7 56 7
17 Mislav Orsic Cánh trái 0 0 2 18 10 55.56% 3 0 29 6.9
23 Derrick Luckassen Trung vệ 0 0 0 36 31 86.11% 0 2 49 7.3
7 Bruno Felipe Souza Da Silva Hậu vệ cánh phải 2 1 0 33 25 75.76% 4 4 49 6.7
88 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe Tiền vệ trụ 1 0 2 58 50 86.21% 0 0 73 7.3
26 Ivan Sunjic Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 37 27 72.97% 0 1 42 7.2
8 Domingos Quina Tiền vệ trụ 1 1 0 21 17 80.95% 1 2 40 6.8
33 Anderson Silva Tiền đạo cắm 0 0 2 12 12 100% 0 0 26 6.5
93 Neofytos Michail Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.5
30 Vlad Dragomir Tiền vệ công 1 0 0 18 15 83.33% 2 2 30 6.9
2 Kostas Pileas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 16 66.67% 1 0 31 6.8
1 Jay Gorter Thủ môn 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 30 7.2
11 Jair Diego Alves de Brito,Jaja Cánh trái 1 0 1 10 6 60% 2 0 18 6.5
19 Axel Thurel Sahuye Guessand Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4
50 Alexandre Brito Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 2 2 100% 0 0 3 7.3

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Vid Belec Thủ môn 0 0 0 14 11 78.57% 0 1 16 7
18 Dimitrios Diamantakos Tiền đạo cắm 0 0 1 2 1 50% 0 1 2 6.8
20 Dalcio Gomes Tiền vệ trụ 1 0 0 21 20 95.24% 0 0 29 7
31 FRANZ BRORSSON Trung vệ 0 0 0 38 29 76.32% 0 1 53 6.6
9 Stefan Drazic Tiền đạo cắm 1 1 0 9 7 77.78% 0 1 19 6.7
14 Eulanio Angelo Chipela Gomes Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 27 90% 0 0 46 6.5
34 Konstantinos Laifis Trung vệ 2 1 1 20 15 75% 0 2 27 6.7
10 Marcos Vinícius Sousa Natividade Cánh trái 2 0 1 20 16 80% 0 0 35 7.1
29 Diego Rosa Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 33 76.74% 0 0 51 6.6
89 Nicolas Koutsakos Tiền đạo cắm 3 1 1 23 17 73.91% 1 1 43 6.6
17 David Sandan Abagna Tiền vệ trụ 0 0 1 18 14 77.78% 0 0 21 6.1
38 Geovane Meurer Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 11 10 90.91% 0 0 16 6.6
6 Vitor Meer Hậu vệ cánh trái 0 0 1 32 25 78.13% 1 1 50 6.5
15 Mathias Tomas Tiền vệ công 2 0 3 30 25 83.33% 3 0 51 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ