Kết quả trận AEP Paphos vs APOEL Nicosia, 00h00 ngày 05/02
AEP Paphos
-0.5 0.97
+0.5 0.85
1.5 2.70
u 0.25
1.09
91.00
5.80
-0.25 0.97
+0.25 0.70
1 1.05
u 0.75
2.6
4.33
2.05
VĐQG Đảo Síp » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs APOEL Nicosia hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs APOEL Nicosia tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs APOEL Nicosia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs APOEL Nicosia
Mathias Tomas Goal Disallowed - Foul
Mathias Tomas
Ra sân: Mislav Orsic
Ra sân: Jay Gorter
Dalcio GomesRa sân: David Sandan Abagna
Diego Rosa
Dimitrios DiamantakosRa sân: Stefan Drazic
Geovane MeurerRa sân: Marcos Vinícius Sousa Natividade
Ra sân: Vlad Dragomir
Ra sân: Domingos Quina
Constantinos PoursaitidisRa sân: Nicolas Koutsakos
FRANZ BRORSSON
Charles AppiahRa sân: Mathias Tomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS APOEL Nicosia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs APOEL Nicosia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 7 | 56 | 7 | |
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 4 | 49 | 6.7 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 1 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Axel Thurel Sahuye Guessand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 50 | Alexandre Brito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.3 |
APOEL Nicosia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Vid Belec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 18 | Dimitrios Diamantakos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.8 | |
| 20 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Stefan Drazic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 14 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Marcos Vinícius Sousa Natividade | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 29 | Diego Rosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 89 | Nicolas Koutsakos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 17 | David Sandan Abagna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 38 | Geovane Meurer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Vitor Meer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Mathias Tomas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 51 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

