Kết quả trận AEP Paphos vs Apollon Limassol FC, 22h00 ngày 22/03
AEP Paphos
-0.5 0.86
+0.5 0.96
2.5 3.17
u 0.15
8.08
8.97
1.14
-0.25 0.86
+0.25 0.80
1 0.90
u 0.90
2.4
4.33
2.2
VĐQG Đảo Síp » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs Apollon Limassol FC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs Apollon Limassol FC tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs Apollon Limassol FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs Apollon Limassol FC
1 - 1 Ivan Ljubicic
Giorgos MalekkidisRa sân: Jaromir Zmrhal
Ra sân: Mislav Orsic
Brandon Thomas Llamas
Daniel Escriche RomeroRa sân: Brandon Thomas Llamas
Ra sân: Domingos Quina
Antreas ShikkisRa sân: Bruno Gaspar
Ra sân: Anderson Silva
Ra sân: Joao Correia
Agapios VrikkisRa sân: Jose Pedro Marques Freitas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS Apollon Limassol FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs Apollon Limassol FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 4 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 70 | 6.5 | |
| 14 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 4 | 29 | 6 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 21 | 6.4 |
Apollon Limassol FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Jose Pedro Marques Freitas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Jaromir Zmrhal | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 2 | 51 | 7.6 | |
| 23 | Brandon Thomas Llamas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 77 | Ivan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 27 | Gaetan Weissbeck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 44 | Josef Kvida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 30 | Daniel Escriche Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 3 | 31 | 7.5 | |
| 4 | Zacharias Adoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 55 | 6.8 | |
| 5 | Morgan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 26 | Antreas Shikkis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

