Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AEP Paphos vs Omonia Aradippou, 00h00 ngày 13/01
AEP Paphos
0.87
0.91
0.85
0.93
1.14
6.50
17.00
0.91
0.93
1.01
0.77
VĐQG Đảo Síp » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs Omonia Aradippou hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs Omonia Aradippou tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs Omonia Aradippou hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs Omonia Aradippou
Minas Antoniou
Ra sân: Anderson Silva
Ra sân: Ken Sema
Stavros Georgiou
Panagiotis ZachariouRa sân: Giorgos Pontikos
Sodiq FataiRa sân: Jaly Mouaddib
Karim MekkaouiRa sân: Paris Polykarpou
Ra sân: Mislav Orsic
Konstantinos EvripidouRa sân: Christos Kallis
Ra sân: Vlad Dragomir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS Omonia Aradippou
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs Omonia Aradippou
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 4 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 5 | David Goldar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 2 | 88 | 7.3 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 1 | 1 | 107 | 7.5 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 7 | 2 | 65 | 7.7 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 0 | 80 | 7 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 10 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 8 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Omonia Aradippou
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rasmus Thelander | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 22 | Minas Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 12 | Ivan Kostic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 20 | Sodiq Fatai | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 77 | Panagiotis Zachariou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 35 | Paris Polykarpou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 7 | Jorginho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 34 | Danny Agostinho Henriques | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 70 | Stavros Georgiou | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 3 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 4 | Christos Kallis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 44 | Konstantinos Evripidou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Jaly Mouaddib | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 9 | Giorgos Pontikos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.1 | |
| 24 | Lautaro Ezequiel Cano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 34 | 6.1 | |
| 11 | Karim Mekkaoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

