Kết quả trận AFC Ajax vs FC Twente Enschede, 02h00 ngày 05/04
AFC Ajax
-0.25 0.98
+0.25 0.90
3.25 0.84
u 0.88
2.21
2.49
3.70
-0 0.98
+0 1.01
1.25 0.85
u 0.95
2.67
3.05
2.31
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs FC Twente Enschede
0 - 1 Ramiz Zerrouki Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
Kiến tạo: Mika Godts
Ra sân: Oliver Edvardsen
Daan Rots
Marko PjacaRa sân: Daan Rots
Stav Lemkin
Ra sân: Steven Berghuis
Ra sân: Wout Weghorst
1 - 2 Bart van Rooij Kiến tạo: Sam Lammers
Mathias Ullereng KjoloRa sân: Thomas Van Den Belt
Ricky van WolfswinkelRa sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Ra sân: Anton Gaaei
Robin PropperRa sân: Kristian Hlynsson
Arno VerschuerenRa sân: Sam Lammers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 68 | 7.47 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.91 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 26 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 77 | 6.03 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 82 | 7.06 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 53 | 6.28 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 0 | 70 | 7.38 | |
| 7 | Maher Carrizo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 67 | 6.65 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 19 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.86 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 7 | Marko Pjaca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 22 | 6.32 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 37 | 7.08 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 67 | 7.25 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 1 | 1 | 74 | 8.21 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 0 | 85 | 7.56 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 23 | Stav Lemkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 69 | 6.33 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 0 | 72 | 7.84 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 65 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

