Kết quả trận AFC Ajax vs Go Ahead Eagles, 22h30 ngày 17/01
AFC Ajax
-1 0.93
+1 0.85
3.25 0.92
u 0.80
1.52
4.31
4.30
-0.5 0.93
+0.5 0.75
1.25 0.72
u 0.98
2.01
4.35
2.45
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Go Ahead Eagles
Kiến tạo: Mika Godts
Kenzo Goudmijn
Kiến tạo: Davy Klaassen
Milan Smit
Victor EdvardsenRa sân: Kenzo Goudmijn
Thibo BaetenRa sân: Jaden Slory
2 - 1 Thibo Baeten Kiến tạo: Evert Linthorst
Joris Kramer
2 - 2 Milan Smit Kiến tạo: Jakob Breum Martinsen
Dean Ruben JamesRa sân: Adelgaard Aske
Giovanni Van ZwamRa sân: Jakob Breum Martinsen
Evert Linthorst
Ra sân: Sean Steur
Ra sân: Davy Klaassen
Ra sân: Rayane Bounida
Ra sân: Mika Godts
Ra sân: Kasper Dolberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 61 | 6.86 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 7.51 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 48 | 6.08 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 4 | 3 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 41 | 7.19 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6.39 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 54 | 6.29 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 3 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 58 | 6.13 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 2 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 50 | 7.65 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 73 | 6.58 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 60 | 7.76 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 73 | 6.17 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 60 | 6.08 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 30 | 6.82 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 3 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 71 | 6.43 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 53 | 7.45 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 7.42 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.98 | |
| 19 | Jaden Slory | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

