Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AFC Ajax vs NEC Nijmegen, 03h00 ngày 22/02
AFC Ajax
1.03
0.85
0.82
1.04
1.81
4.30
3.80
0.90
0.96
0.78
1.06
VĐQG Hà Lan » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs NEC Nijmegen
Sami Ouaissa Goal cancelled
1 - 1 Darko Nejasmic
Noe Lebreton
Youssef El KachatiRa sân: Basar Onal
Ra sân: Kian Fitz-Jim
Danilo Pereira da SilvaRa sân: Bryan Linssen
Ra sân: Kasper Dolberg
Ra sân: Owen Wijndal
Deveron FonvilleRa sân: Philippe Sandler
Ra sân: Youri Regeer
Ra sân: Rayane Bounida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.98 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 26 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 7.03 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.68 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 7.44 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 3 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 7.57 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 8 | 0 | 36 | 6.42 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 19 | 19 | 100% | 8 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 37 | 6.21 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 36 | 5.4 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

