Kết quả trận AFC Ajax vs Volendam, 22h30 ngày 24/01
AFC Ajax
-1.5 0.88
+1.5 0.97
3.25 0.84
u 0.88
1.21
8.20
5.80
-0.75 0.88
+0.75 0.89
1.5 0.94
u 0.76
1.62
6.2
2.78
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Volendam hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Volendam
Kiến tạo: Rayane Bounida
Kiến tạo: Rayane Bounida
Aaron MeijersRa sân: Aurelio Oehlers
Brandley Kuwas
Ra sân: Youri Regeer
Ra sân: Sean Steur
Alex PlatRa sân: Nordin Bukala
Yannick Leliendal
Ra sân: Kasper Dolberg
Ra sân: Davy Klaassen
Robert MuhrenRa sân: Ozan Kokcu
Tiago CodinhaRa sân: Yannick Leliendal
Key-Shawn Wong-A-SoijRa sân: Dave Kwakman
Joel Ideho
Ra sân: Rayane Bounida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 79 | 7.46 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 58 | 7.34 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 2 | 60 | 7.22 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 2 | 2 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 4 | 88 | 8.68 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 7 | 1 | 62 | 7.37 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 5 | 4 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 73 | 7.57 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Defender | 1 | 1 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 0 | 94 | 7.22 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 6 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 49 | 7.22 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 5 | 2 | 4 | 42 | 39 | 92.86% | 10 | 0 | 73 | 9.13 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aaron Meijers | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 7.02 | |
| 21 | Robert Muhren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 36 | 5.83 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 6 | Alex Plat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.04 | |
| 17 | Joel Ideho | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 46 | 5.78 | |
| 23 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 49 | 7.92 | |
| 18 | Nordin Bukala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 5.69 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 6.17 | |
| 5 | Precious Ugwu | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 38 | Tiago Codinha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 24 | Key-Shawn Wong-A-Soij | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

