Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AFC Bournemouth vs Arsenal, 00h30 ngày 04/01
AFC Bournemouth
0.89
0.99
0.88
0.85
5.00
4.00
1.61
1.14
0.77
0.78
1.11
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Arsenal hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Arsenal
1 - 1 Gabriel Dos Santos Magalhaes
1 - 2 Declan Rice Kiến tạo: Martin Odegaard
Gabriel JesusRa sân: Viktor Gyokeres
Ra sân: David Brooks
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bukayo SakaRa sân: Noni Madueke
Martin Zubimendi Ibanez
1 - 3 Declan Rice Kiến tạo: Bukayo Saka
Ra sân: Justin Kluivert
Ra sân: Alex Scott
Ra sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Kiến tạo: Lewis Cook
Mikel Merino ZazonRa sân: Martin Odegaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 44 | 6.67 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 43 | 68.25% | 0 | 1 | 74 | 6.22 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 62 | 6.28 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 4 | 46 | 7.3 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 5.9 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 23 | 7.05 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.02 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 45 | 6.42 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 38 | 5.69 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 53 | 7.11 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.38 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.51 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 5 | 0 | 78 | 8.27 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 2 | 70 | 6.48 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 59 | 6.37 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 25 | 6.92 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.99 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 3 | 90 | 7.04 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 47 | 7.01 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 42 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

