Kết quả trận AFC Bournemouth vs Aston Villa, 22h00 ngày 07/02

Vòng 25
22:00 ngày 07/02/2026
AFC Bournemouth
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Aston Villa
Địa điểm: Vitality Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.97
+0.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 10.5
2-0
17.5 13.5
2-1
10 40
3-1
22 110
3-2
25 70
4-2
75 55
4-3
130 110
0-0
16
1-1
6.7
2-2
11.5
3-3
44
4-4
235
AOS
23

Ngoại Hạng Anh » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Aston Villa hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Aston Villa

AFC Bournemouth AFC Bournemouth
Phút
Aston Villa Aston Villa
22'
match goal 0 - 1 Morgan Rogers
Kiến tạo: Jadon Sancho
35'
match yellow.png Emiliano Buendia Stati
Alejandro Jimenez match yellow.png
35'
Rayan Vitor 1 - 1
Kiến tạo: James Hill
match goal
55'
Ryan Christie
Ra sân: Eli Junior Kroupi
match change
65'
66'
match change Leon Bailey
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
77'
match change Ross Barkley
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
77'
match change Ian Maatsen
Ra sân: Jadon Sancho
86'
match change Lamare Bogarde
Ra sân: Lucas Digne
86'
match change Tammy Abraham
Ra sân: Ollie Watkins
Adam Smith
Ra sân: Alejandro Jimenez
match change
86'
David Brooks
Ra sân: Rayan Vitor
match change
87'
Enes Unal
Ra sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Aston Villa

AFC Bournemouth AFC Bournemouth
Aston Villa Aston Villa
match ok
Giao bóng trước
20
 
Tổng cú sút
 
7
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạm lỗi
 
11
11
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
4
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
39
 
Đánh đầu
 
39
3
 
Cứu thua
 
7
10
 
Cản phá thành công
 
18
11
 
Thử thách
 
7
28
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
4
4
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
0
1
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Đánh đầu thành công
 
22
4
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
17
415
 
Số đường chuyền
 
388
82%
 
Chuyền chính xác
 
80%
101
 
Pha tấn công
 
73
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
2.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.44
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.33
2.31
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.44
1.88
 
Cú sút trúng đích
 
1.42
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
27
 
Số quả tạt chính xác
 
11
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
20
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Enes Unal
15
Adam Smith
10
Ryan Christie
7
David Brooks
18
Bafode Diakite
29
Christos Mandas
27
Alex Toth
44
Veljko Milosavljevic
51
Malcom Dacosta
AFC Bournemouth AFC Bournemouth 4-2-3-1
4-2-3-1 Aston Villa Aston Villa
1
Petrovic
3
Truffert
5
Senesi
23
Hill
20
Jimenez
8
Scott
4
Cook
21
Adli
22
Kroupi
37
Vitor
9
Barbosa
23
Romero
2
Cash
4
Ngoyo
5
Mings
12
Digne
24
Onana
21
Paulo
19
Sancho
27
Rogers
10
Stati
11
Watkins

Substitutes

31
Leon Bailey
26
Lamare Bogarde
22
Ian Maatsen
6
Ross Barkley
18
Tammy Abraham
40
Marco Bizot
14
Pau Torres
3
Victor Nilsson-Lindelof
52
Sam Proctor
Đội hình dự bị
AFC Bournemouth AFC Bournemouth
Enes Unal 26
Adam Smith 15
Ryan Christie 10
David Brooks 7
Bafode Diakite 18
Christos Mandas 29
Alex Toth 27
Veljko Milosavljevic 44
Malcom Dacosta 51
AFC Bournemouth Aston Villa
31 Leon Bailey
26 Lamare Bogarde
22 Ian Maatsen
6 Ross Barkley
18 Tammy Abraham
40 Marco Bizot
14 Pau Torres
3 Victor Nilsson-Lindelof
52 Sam Proctor

Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Aston Villa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 1.67
9.67 Phạm lỗi 8.67
6.33 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
57.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1.4
5.2 Sút trúng cầu môn 3.5
10.8 Phạm lỗi 10.3
5.6 Phạt góc 5.1
2.3 Thẻ vàng 1.6
48.2% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AFC Bournemouth (32trận)
Chủ Khách
Aston Villa (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
8
2
HT-H/FT-T
1
0
4
3
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
4
5
1
4
HT-B/FT-H
3
2
1
2
HT-T/FT-B
0
1
1
3
HT-H/FT-B
2
0
1
5
HT-B/FT-B
1
2
3
3

AFC Bournemouth AFC Bournemouth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Adam Smith Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 1 0 3 6.04
7 David Brooks Cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 3 6.07
8 Alex Scott Tiền vệ trụ 3 1 1 54 46 85.19% 1 0 68 6.51
10 Ryan Christie Tiền vệ trụ 2 2 0 11 9 81.82% 0 0 15 6.39
4 Lewis Cook Tiền vệ trụ 0 0 1 47 36 76.6% 7 0 64 6.53
26 Enes Unal Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
5 Marcos Senesi Trung vệ 1 1 1 55 42 76.36% 0 0 67 6.56
23 James Hill Trung vệ 0 0 1 51 43 84.31% 0 3 70 7.29
21 Amine Adli Cánh trái 1 0 4 38 31 81.58% 7 3 54 6.76
9 Francisco Evanilson de Lima Barbosa Tiền đạo cắm 4 2 3 12 10 83.33% 0 3 23 6.75
1 Djordje Petrovic Thủ môn 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 29 6.88
3 Adrien Truffert Hậu vệ cánh trái 0 0 0 36 34 94.44% 3 1 60 6.55
22 Eli Junior Kroupi Tiền đạo cắm 4 2 1 19 16 84.21% 1 1 30 6.44
37 Rayan Vitor Tiền đạo cắm 3 1 1 25 20 80% 2 4 43 7.98
20 Alejandro Jimenez Hậu vệ cánh phải 0 0 1 36 31 86.11% 2 0 66 6.51

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 45 27 60% 0 1 61 7.49
6 Ross Barkley Tiền vệ trụ 0 0 1 6 6 100% 0 0 11 6.61
12 Lucas Digne Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 26 78.79% 3 3 65 6.35
5 Tyrone Mings Trung vệ 1 0 0 44 39 88.64% 0 1 56 6.53
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 1 1 0 18 15 83.33% 0 2 25 6.26
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 1 1 1 29 23 79.31% 0 1 41 6.22
31 Leon Bailey Cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 8 6.09
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 1 30 6.8
18 Tammy Abraham Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.99
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 2 1 0 24 17 70.83% 1 1 41 6.34
21 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trụ 0 0 1 39 32 82.05% 4 2 60 7.27
19 Jadon Sancho Cánh trái 1 0 2 23 19 82.61% 1 1 36 7.33
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 1 1 2 30 25 83.33% 2 1 54 7.06
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 5.93
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 44 39 88.64% 0 5 59 7.07
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ