Kết quả trận AFC Bournemouth vs Aston Villa, 22h00 ngày 07/02
AFC Bournemouth
-0 1.05
+0 0.83
2.5 1.38
u 0.40
2.50
2.30
3.55
-0 1.05
+0 0.80
1.25 1.00
u 0.80
3.2
2.88
2.38
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Aston Villa hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Aston Villa
0 - 1 Morgan Rogers Kiến tạo: Jadon Sancho
Emiliano Buendia Stati
Kiến tạo: James Hill
Ra sân: Eli Junior Kroupi
Leon BaileyRa sân: Emiliano Buendia Stati
Ross BarkleyRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Ian MaatsenRa sân: Jadon Sancho
Lamare BogardeRa sân: Lucas Digne
Tammy AbrahamRa sân: Ollie Watkins
Ra sân: Alejandro Jimenez
Ra sân: Rayan Vitor
Ra sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 0 | 68 | 6.51 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 7 | 0 | 64 | 6.53 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 0 | 67 | 6.56 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 70 | 7.29 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 7 | 3 | 54 | 6.76 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 23 | 6.75 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 1 | 60 | 6.55 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 4 | 43 | 7.98 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 66 | 6.51 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 0 | 1 | 61 | 7.49 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 3 | 65 | 6.35 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 56 | 6.53 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 6.26 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 41 | 6.22 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 41 | 6.34 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 2 | 60 | 7.27 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 7.33 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 54 | 7.06 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 5 | 59 | 7.07 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

