Kết quả trận AFC Bournemouth vs Brentford, 02h30 ngày 04/03
AFC Bournemouth
-0 0.90
+0 0.94
0.5 1.38
u 0.40
2.38
2.45
3.47
-0 0.90
+0 0.95
1.25 1.03
u 0.78
3
3.1
2.38
Ngoại Hạng Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Brentford hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Brentford
Kristoffer AjerRa sân: Rico Henry
Mathias Jensen
Yegor YarmolyukRa sân: Jordan Henderson
Ra sân: Ryan Christie
Ra sân: Rayan Vitor
Ra sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Keane Lewis-PotterRa sân: Dango Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 3 | 50 | 7.19 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 61 | 6.69 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 57 | 6.99 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 64 | 7.44 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 2 | 66 | 7.06 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 8 | 67 | 7.94 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 8 | 6.45 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 26 | 6.76 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 7.18 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 73 | 6.89 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 61 | 7.45 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.63 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 34 | 6.76 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 77 | 7.45 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 49 | 6.99 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 47 | 31 | 65.96% | 1 | 2 | 63 | 6.61 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 65 | 6.62 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 6 | 38 | 6.76 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 35 | 6.05 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 5 | 1 | 42 | 6.39 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 72 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

