Kết quả trận AFC Bournemouth vs Liverpool, 00h30 ngày 25/01
AFC Bournemouth
+0.5 0.95
-0.5 0.93
2.5 0.09
u 5.50
3.60
1.80
3.55
+0.25 0.95
-0.25 0.85
1.25 0.90
u 0.90
4.33
2.25
2.5
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Liverpool hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Liverpool
Kiến tạo: Alex Scott
Kiến tạo: James Hill
Wataru EndoRa sân: Joseph Gomez
2 - 1 Virgil van Dijk Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
Andrew RobertsonRa sân: Milos Kerkez
Curtis JonesRa sân: Jeremie Frimpong
Hugo EkitikeRa sân: Alexis Mac Allister
Ra sân: Eli Junior Kroupi
Rio NgumohaRa sân: Cody Gakpo
2 - 2 Dominik Szoboszlai Kiến tạo: Mohamed Salah
Ra sân: Alejandro Jimenez
Ra sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Ryan Jiro Gravenberch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 5 | 0 | 47 | 7.48 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.18 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 63 | 6.83 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 46 | 7.36 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 6 | 1 | 59 | 7.77 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 7.26 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 8.01 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 3 | 89 | 6.52 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 53 | 6.48 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 1 | 55 | 6.96 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 5.71 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 24 | 5.84 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 68 | 59 | 86.76% | 5 | 0 | 82 | 8.24 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 75 | 6.17 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 82 | 6.34 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 60 | 6.22 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 66 | 51 | 77.27% | 1 | 0 | 82 | 6.51 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 25 | 6.11 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

