Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur, 02h30 ngày 08/01
AFC Bournemouth
1.03
0.83
0.85
0.89
2.10
3.70
3.20
1.16
0.76
1.13
0.76
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Mathys Tel Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Kiến tạo: Marcus Tavernier
Kiến tạo: Marcos Senesi
Wilson OdobertRa sân: Lucas Bergvall
Pedro Porro
Randal Kolo Muani
Ra sân: Eli Junior Kroupi
Ra sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Richarlison de AndradeRa sân: Randal Kolo Muani
Micky van de Ven Penalty cancelled
Micky van de Ven
2 - 2 Joao Palhinha
Archie GrayRa sân: Rodrigo Bentancur
Ra sân: Marcus Tavernier
Ra sân: Alejandro Jimenez
Ra sân: Antoine Semenyo
Kiến tạo: David Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 2 | 66 | 7.41 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 40 | 6.23 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 36 | 6.29 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 61 | 6.85 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 41 | 6.28 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 48 | 5.77 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 58 | 6.53 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 42 | 7.53 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 7 | 58 | 7.79 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 47 | 6.27 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 55 | 6.22 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 72 | 6.23 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 28 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

