Kết quả trận AFC Wimbledon vs Accrington Stanley, 02h45 ngày 20/11
AFC Wimbledon
-1 1.13
+1 0.70
2.5 0.80
u 0.80
1.63
4.00
3.83
-0.25 1.13
+0.25 0.97
1 0.79
u 0.81
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Accrington Stanley hôm nay ngày 20/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Wimbledon vs Accrington Stanley
Josh Woods
Farrend Rawson
0 - 1 Nelson Khumbeni Kiến tạo: Donald Love
Alex HendersonRa sân: Josh Woods
Ra sân: James Furlong
0 - 2 Dara Costelloe Kiến tạo: Alex Henderson
Ra sân: Ryan Johnson
Ashley HunterRa sân: Dara Costelloe
Tyler Walton
Kiến tạo: James Ball
Farrend Rawson
Ashley Hunter
Kiến tạo: Riley Harbottle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Wimbledon VS Accrington Stanley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Wimbledon vs Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Joe Pigott | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 6 | 27 | 6.24 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 10 | 62 | 7.05 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 18 | 6 | |
| 7 | James Tilley | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 36 | 6.76 | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.11 | |
| 16 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 7 | 76 | 7.06 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 11 | Josh Neufville | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 26 | Riley Harbottle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 5 | 63 | 6.68 | |
| 3 | James Furlong | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 1 | 43 | 5.91 |
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 7 | 19 | 6.93 | |
| 2 | Donald Love | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 6 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 13 | Billy Crellin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 23 | Tyler Walton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 7 | 34 | 6.52 | |
| 17 | Dara Costelloe | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Liam Coyle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 35 | 7.11 | |
| 8 | Benjamin Woods | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 4 | 2 | 45 | 7.6 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 14 | Nelson Khumbeni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 33 | 7.91 | |
| 24 | Sonny Aljofree | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 27 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

