Kết quả trận AFC Wimbledon vs Bolton Wanderers, 19h30 ngày 31/01
AFC Wimbledon
+0.5 0.92
-0.5 0.86
2.25 0.80
u 0.92
3.50
1.86
3.30
+0.25 0.92
-0.25 1.02
1 0.99
u 0.71
4.15
2.48
2.03
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Wimbledon vs Bolton Wanderers
0 - 1 Corey Josiah Paul Blackett-Taylor Kiến tạo: John Mcatee
Ra sân: Nathan Asiimwe
John Mcatee
Ra sân: Antwoine Hackford
Xavier SimonsRa sân: John Mcatee
Thierry GaleRa sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Ibrahim CissokoRa sân: Robert Apter
Ra sân: Callum Maycock
Ra sân: Marcus Browne
Ra sân: Jake Reeves
Mason BurstowRa sân: Kyle Dempsey
Cyrus ChristieRa sân: Jordi Osei-Tutu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Wimbledon VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Wimbledon vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 5.99 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 5.67 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 17 | 5.72 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.69 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 24 | 6.55 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.38 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 29 | 6.71 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 2 | 4 | 30 | 7.45 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 20 | 6.59 | |
| 35 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 7.15 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 2 | 2 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 44 | 7.37 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 2 | 56 | 6.79 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.92 | |
| 15 | Robert Apter | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

