Kết quả trận AFC Wimbledon vs Colchester United, 21h00 ngày 10/08
AFC Wimbledon
-0.5 0.90
+0.5 0.92
2.5 0.89
u 0.82
2.00
3.55
3.45
-0.25 0.90
+0.25 0.73
1 0.88
u 0.93
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Colchester United hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Wimbledon vs Colchester United
0 - 1 Ben Goodliffe Kiến tạo: Jack Payne
0 - 2 Ben Goodliffe Kiến tạo: Jack Payne
Kiến tạo: Omar Bugiel
Robert Hunt
Fiacre KelleherRa sân: Ben Goodliffe
Teddy BishopRa sân: Bradley Ihionvien
Owura EdwardsRa sân: Samson Tovide
Ra sân: Mathew Stevens
Mandela EgboRa sân: Robert Hunt
Ra sân: Omar Bugiel
Ra sân: James Ball
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Wimbledon VS Colchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Wimbledon vs Colchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 6 | 3 | 70 | 7.5 | |
| 39 | Joe Pigott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 3 | 51 | 6.2 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 5 | 38 | 7.9 | |
| 16 | James Ball | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 11 | Josh Neufville | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 4 | 2 | 52 | 6.2 | |
| 3 | James Furlong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tom Flanagan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 9 | 53 | 6.5 | |
| 14 | Tom Hopper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 9 | 32 | 7.2 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 7 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 8 | Teddy Bishop | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | ||
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 3 | 67 | 5.8 | |
| 19 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 4 | Fiacre Kelleher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 18 | Mandela Egbo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 5 | Ben Goodliffe | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 26 | 8.3 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 26 | 7 | |
| 11 | John-Kymani Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 48 | Bradley Ihionvien | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 2 | 22 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

