Kết quả trận AFC Wimbledon vs Morecambe, 01h45 ngày 23/10
AFC Wimbledon
-1 0.80
+1 1.11
2.5 0.80
u 0.91
1.11
38.39
6.13
-0.5 0.80
+0.5 0.78
0.5 0.36
u 2.00
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Morecambe hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Morecambe tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Morecambe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Wimbledon vs Morecambe
Kiến tạo: Alistair Smith
Hallam HopeRa sân: Ben Tollitt
Kiến tạo: Callum Maycock
Kiến tạo: Josh Neufville
Charlie BrownRa sân: Adam Lewis
Thomas WhiteRa sân: Yann Songo'o
Ra sân: Joe Lewis
Ross MillenRa sân: Rhys Williams
Luke Hendrie
Max TaylorRa sân: Kayden Harrack
Ra sân: Omar Bugiel
Ra sân: Mathew Stevens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Wimbledon VS Morecambe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Wimbledon vs Morecambe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Joe Pigott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 62 | 7.22 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 3 | 64 | 7.11 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 28 | 7.9 | |
| 7 | James Tilley | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 18 | 1 | 63 | 8.21 | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 40 | 7.35 | |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 9 | 45% | 1 | 10 | 33 | 8.54 | |
| 16 | James Ball | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 6 | 78 | 7.29 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 11 | Josh Neufville | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 2 | 67 | 7.47 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 5 | 67 | 7.57 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 0 | 55 | 6.83 |
Morecambe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Hallam Hope | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.74 | |
| 24 | Yann Songo'o | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 1 | 1 | 23 | 6.56 | |
| 22 | Ross Millen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 23 | David Tutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 50 | 6.47 | |
| 18 | Ben Tollitt | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 25 | Stuart Moore | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 2 | 43 | 6.94 | |
| 2 | Luke Hendrie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 1 | 48 | 5.53 | |
| 4 | Thomas White | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 6 | Jamie Stott | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 13 | 53 | 7.23 | |
| 20 | Charlie Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 14 | Rhys Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 7 | 33 | 6.37 | |
| 5 | Max Taylor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.43 | |
| 3 | Adam Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 39 | 5.87 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 35 | 6.54 | |
| 19 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 9 | 40 | 6.94 | |
| 12 | Kayden Harrack | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 22 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

