Kết quả trận AFC Wimbledon vs Reading, 22h00 ngày 07/02
AFC Wimbledon
-0 0.77
+0 1.05
2.25 0.83
u 0.89
2.60
2.35
3.18
-0 0.77
+0 0.80
1 1.02
u 0.68
3.25
3.05
1.98
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Reading hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Wimbledon vs Reading
Matt RitchieRa sân: William Keane
1 - 1 Jack Marriott Kiến tạo: Kamari Doyle
Kiến tạo: Omar Bugiel
2 - 2 Jeriel Dorsett
Kelvin Osemudiamen EhibhatiomhanRa sân: Kamari Doyle
Liam FraserRa sân: Paddy Lane
Paudie OConnor
Kiến tạo: Callum Maycock
Ra sân: Myles Hippolyte
Andy YiadomRa sân: Haydon Roberts
Ra sân: Omar Bugiel
Ra sân: Marcus Browne
Ra sân: Junior Nkeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Wimbledon VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Wimbledon vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 1 | 51 | 5.99 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 12 | 2 | 61 | 6.88 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 5 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 8.67 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 32 | 7.14 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 9 | 45% | 0 | 5 | 36 | 7.6 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 25 | 58.14% | 2 | 4 | 62 | 6.51 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 26 | 5.77 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 44 | 6.77 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 2 | 2 | 62 | 6.63 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 29 | 6.53 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 33 | 6.39 | |
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 5.93 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.26 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 1 | 75 | 6.59 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 8 | 82 | 7.18 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 58 | 5.57 | |
| 6 | Liam Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 2 | 1 | 71 | 6.37 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 2 | 47 | 5.88 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 5 | 70 | 7.69 | |
| 32 | Paddy Lane | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 30 | 6.49 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 18 | 6.09 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 67 | 6.34 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

