Kết quả trận AFC Wimbledon vs Salford City, 21h00 ngày 06/04
AFC Wimbledon
-0.5 1.02
+0.5 0.88
2.5 0.98
u 0.90
2.02
3.39
3.22
-0.25 1.02
+0.25 0.78
1 0.94
u 0.94
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Salford City hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Wimbledon vs Salford City
Conor McAleny
Connor Mclennan
Elliot Watt
Luke Garbutt
Ra sân: Jack Currie
Matthew Lund
Ryan Watson
Declan JohnRa sân: Adrian Mariappa
Ra sân: James Tilley
Curtis Tilt
Kiến tạo: Kofi Balmer
Callum MortonRa sân: Ryan Watson
Kelly NMaiRa sân: Luke Garbutt
Matt SmithRa sân: Callum Hendry

Elliot Watt
Ra sân: Omar Bugiel
Theo Vassell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Wimbledon VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Wimbledon vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | John-Joe O Toole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Lee Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 1 | 29 | 6 | |
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 5 | 62 | 6.71 | |
| 7 | James Tilley | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 12 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 47 | 7.32 | |
| 38 | Johnny Gordon | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.51 | |
| 18 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 6 | 42 | 8.16 | |
| 5 | Kofi Balmer | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 14 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 47 | 6.68 | |
| 10 | Josh Kelly | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 11 | Josh Neufville | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 5 | 61 | 6.95 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.11 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Adrian Mariappa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 8 | Matthew Lund | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 46 | 6.71 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 45 | 6.31 | |
| 18 | Conor McAleny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 17 | Matt Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 5 | 6 | 6.46 | |
| 1 | Alex Cairns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 8 | 24.24% | 0 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 7 | Ryan Watson | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 41 | 5.83 | |
| 3 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 11 | Connor Mclennan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 3 | 50 | 6.44 | |
| 42 | Theo Vassell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 8 | 55 | 6.06 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 45 | 6.16 | |
| 9 | Callum Hendry | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 4 | 48 | 7.14 | |
| 39 | Callum Morton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 6 | Elliot Watt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 30 | 63.83% | 2 | 1 | 59 | 5.12 | |
| 30 | Kelly NMai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

