Kết quả trận AFC Wimbledon vs Swindon Town, 22h00 ngày 26/12
AFC Wimbledon
-1 0.95
+1 0.75
2.25 0.74
u 0.86
1.55
4.55
3.78
-0.25 0.95
+0.25 0.92
1 0.85
u 0.75
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Swindon Town hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AFC Wimbledon vs Swindon Town
0 - 1 Harry Smith Kiến tạo: Joel Cotterill
Ra sân: Omar Bugiel
Kiến tạo: Josh Neufville
Aaron DrinanRa sân: George Cox
Billy KirkmanRa sân: Kabongo Tshimanga
Ra sân: Josh Kelly
Ra sân: Sam Hutchinson
Daniel ButterworthRa sân: Joel Cotterill
Rosarie LongeloRa sân: Tunmise Sobowale
Will Wright
Ryan Delaney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Wimbledon VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Wimbledon vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Sam Hutchinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 5 | John-Joe O Toole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 62 | 7.41 | |
| 19 | Romaine Sawyers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 39 | Joe Pigott | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 2 | 1 | 77 | 7.05 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 7 | James Tilley | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 12 | 1 | 67 | 7.44 | |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 23 | 6.36 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 28 | 6.36 | |
| 11 | Josh Neufville | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 5 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 36 | 66.67% | 1 | 3 | 70 | 6.31 | |
| 26 | Riley Harbottle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 1 | 8 | 70 | 7.08 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 29 | Aron Sasu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.07 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 42 | 6.78 | |
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 4 | 54 | 7.61 | |
| 24 | Grant Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 25 | 6.68 | |
| 4 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 0 | 7 | 47 | 7.36 | |
| 21 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 10 | Harry Smith | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 33 | 11 | 33.33% | 0 | 14 | 47 | 8.02 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 6 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 22 | Daniel Butterworth | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 14 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 12 | Daniel Barden | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 2 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 34 | 6.67 | |
| 7 | Joel Cotterill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 27 | 7.36 | |
| 34 | Billy Kirkman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 1 | 17 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

