Kết quả trận Aguilas Doradas vs Atletico Nacional Medellin, 04h00 ngày 08/03
Aguilas Doradas
+0.5 0.89
-0.5 0.99
2.5 0.91
u 0.75
36.00
1.01
16.00
+0.25 0.89
-0.25 0.98
1 0.83
u 0.98
4.5
2.4
2.25
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aguilas Doradas vs Atletico Nacional Medellin hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aguilas Doradas vs Atletico Nacional Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aguilas Doradas vs Atletico Nacional Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aguilas Doradas vs Atletico Nacional Medellin
Dairon Estibens Asprilla RivasRa sân: Cristian Arango
Nicolas Rodriguez No penalty (VAR xác nhận)
Kiến tạo: Fabian Suarez
Ra sân: Juan Esteban Avalo
1 - 1 Dairon Estibens Asprilla Rivas Kiến tạo: Andres Sarmiento
Marlos Moreno DuranRa sân: Andres Sarmiento
Juan RengifoRa sân: Andres Mateus Uribe Villa
Ra sân: Bryan Eduardo Uruena
Ra sân: Juan Roa
Ra sân: Jorge Rivaldo
1 - 2 Juan Rengifo Kiến tạo: Alfredo Jose Morelos Avilez
Juan ZapataRa sân: Alfredo Jose Morelos Avilez
Neider ParraRa sân: Milton Casco
Ra sân: Fabian Suarez
Marlos Moreno Duran
Nicolas Rodriguez
Robinson CorreaRa sân: Nicolas Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aguilas Doradas VS Atletico Nacional Medellin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aguilas Doradas vs Atletico Nacional Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aguilas Doradas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andres Ricaurte Velez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 25 | Juan Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 10 | Bryan Eduardo Uruena | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 5 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 46 | 6.3 | |
| 11 | Cristian Canozales | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 38 | 6 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 90 | Royner Andres Benitez Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 42 | 6.4 |
Atletico Nacional Medellin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 6 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 16 | William Jose Tesillo Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 55 | 77.46% | 0 | 4 | 80 | 7.1 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 1 | 88 | 7.3 | |
| 4 | Cesar Haydar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 77 | 60 | 77.92% | 1 | 4 | 92 | 7.4 | |
| 80 | Juan Zapata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 13 | Nicolas Rodriguez | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 3 | Neider Parra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

