Kết quả trận Aguilas Doradas vs Cucuta, 02h00 ngày 08/02
Aguilas Doradas
-0.5 0.86
+0.5 0.98
2.5 0.09
u 4.75
1.06
75.00
6.00
-0.25 0.86
+0.25 0.80
1 1.08
u 0.73
2.5
5
2.1
VĐQG Colombia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aguilas Doradas vs Cucuta hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aguilas Doradas vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aguilas Doradas vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aguilas Doradas vs Cucuta
0 - 1 Luifer Hernandez
0 - 2 Lucas Rios Kiến tạo: Arley Eduar Tenorio Arizalas
Kiến tạo: Bryan Eduardo Uruena
Ra sân: Juan Roa
Ra sân: Juan Esteban Avalo
Federico Abadia
Kevin Andrey Londono FlorezRa sân: Leider Berdugo
Kiến tạo: Diego Hernandez
Diego Ezequiel Calcaterra
Kiến tạo: Diego Hernandez
Frank Andersson Castaneda VelezRa sân: Lucas Rios
Ra sân: Javier Mena
Ra sân: Jorge Rivaldo
Ra sân: Fabian Suarez
Leison OchoaRa sân: Luifer Hernandez
Federico Abadia
Juan David RamírezRa sân: Arley Eduar Tenorio Arizalas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aguilas Doradas VS Cucuta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aguilas Doradas vs Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aguilas Doradas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 25 | Juan Roa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 10 | Bryan Eduardo Uruena | Cánh trái | 1 | 0 | 11 | 30 | 21 | 70% | 14 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.8 | |
| 18 | Andres Felipe Alvarez Molina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 30 | Nicolas Lara Vasquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 5 | 22 | 9.3 | |
| 7 | Cristian Caicedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 46 | 6.4 |
Cucuta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 5 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 32 | Jhonatan Agudelo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 30 | 6 | |
| 1 | Juan David Ramírez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Lucas Rios | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 50 | 5.9 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 1 | 34 | 5.8 | |
| 7 | Leider Berdugo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 17 | Leison Ochoa | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

