Kết quả trận Aguilas Doradas vs Deportivo Cali, 04h00 ngày 30/01
Aguilas Doradas
-0 0.90
+0 0.80
2.25 0.88
u 0.74
2.48
2.35
2.88
-0 0.90
+0 0.82
1 0.91
u 0.69
3.15
2.9
1.88
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aguilas Doradas vs Deportivo Cali hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aguilas Doradas vs Deportivo Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aguilas Doradas vs Deportivo Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aguilas Doradas vs Deportivo Cali
Andres Correa
Juan Ignacio Dinenno
Steven RodriguezRa sân: Juan Ignacio Dinenno
Kiến tạo: Javier Mena

Andres Correa
Juan Jose Tello PerlazaRa sân: Aviles Hurtado Herrera
1 - 1 Felipe Aguilar Mendoza Kiến tạo: Emanuel Reynoso
Daniel Eduardo Giraldo CardenasRa sân: Andres Colorado
Ra sân: Javier Mena
Ronaldo PajaroRa sân: Yani Quintero
Jhon Michael Aponza MinaRa sân: Emanuel Reynoso
Ra sân: Fabian Suarez
Ra sân: Hernan Ezequiel Lopes
Ra sân: Jorge Leonardo Obregon Rojas
Kiến tạo: Bryan Eduardo Uruena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aguilas Doradas VS Deportivo Cali
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aguilas Doradas vs Deportivo Cali
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aguilas Doradas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Bryan Eduardo Uruena | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Deportivo Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 13 | Yani Quintero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

