Kết quả trận Aguilas Doradas vs Internacional de Bogota, 04h00 ngày 02/03
Aguilas Doradas
-0.25 0.90
+0.25 0.90
0.5 4.20
u 0.16
2.15
3.10
3.00
-0 0.90
+0 1.20
0.75 0.73
u 1.08
2.88
4
2.05
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aguilas Doradas vs Internacional de Bogota hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aguilas Doradas vs Internacional de Bogota tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aguilas Doradas vs Internacional de Bogota hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aguilas Doradas vs Internacional de Bogota
Ra sân: Bryan Eduardo Uruena
Ra sân: Juan Esteban Avalo
Juan ValenciaRa sân: Fabricio Sanguinetti
Ra sân: Juan Roa
Ra sân: Fabian Suarez
Joan Castro
Samir MayoRa sân: Facundo Bone
Johan CaballeroRa sân: Dereck Moncada
Samir Mayo
Ruben ManjarresRa sân: Kevin Parra Atehortua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aguilas Doradas VS Internacional de Bogota
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aguilas Doradas vs Internacional de Bogota
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aguilas Doradas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andres Ricaurte Velez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 25 | Juan Roa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 1 | 1 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 10 | Bryan Eduardo Uruena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 28 | 60.87% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 11 | Cristian Canozales | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 2 | 53 | 6.8 |
Internacional de Bogota
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 55 | 7.8 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 44 | 6.4 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 46 | 8 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 8 | Samir Mayo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 9 | 1 | 37 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

