Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Ai Cập vs Benin, 23h00 ngày 05/01
Ai Cập
90phút [1-1], 120phút [3-1]
0.82
1.00
0.85
0.83
1.30
4.40
8.00
1.08
0.74
0.66
1.16
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ai Cập vs Benin hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ai Cập vs Benin tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ai Cập vs Benin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ai Cập vs Benin
Junior Olaitan
Jodel DossouRa sân: Tosin Aiyegun
Ra sân: Mohamed Hamdi
Ra sân: Ibrahim Adel
Ra sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Kiến tạo: Mohamed Hany
Olatoundji TessilimiRa sân: Dokou Dodo
Attidjikou SamadouRa sân: Sessi DAlmeida
1 - 1 Jodel Dossou
Romaric AmoussouRa sân: Rodolfo Aloko
Kiến tạo: Marwan Ateya
Mohamed Tijani
Gislain AhoudoRa sân: Hassane Imourane
Matteo AhlinviRa sân: Yohan Roche
Attidjikou Samadou
Matteo Ahlinvi
Ra sân: Omar Marmoush
Kiến tạo: Ahmed Sayed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ai Cập VS Benin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ai Cập vs Benin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ai Cập
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 30 | 6.46 | |
| 5 | Rami Rabia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 50 | 6.66 | |
| 23 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 50 | 7.31 | |
| 14 | Hamdi Fathi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 54 | 6.93 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 19 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 12 | Mohamed Hamdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 20 | Ibrahim Adel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 43 | 6.3 |
Benin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sessi DAlmeida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 28 | 6.46 | |
| 20 | Jodel Dossou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 6 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 5 | Yohan Roche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 7.29 | |
| 10 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 13 | Mohamed Tijani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 19 | Dokou Dodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 3 | Tamimou Ouorou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 1 | Marcel Dandjinou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 22 | 6.62 | |
| 8 | Hassane Imourane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Rodolfo Aloko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

