Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Ai Cập vs Bờ Biển Ngà, 02h00 ngày 11/01
Ai Cập
1.00
0.80
0.85
0.95
3.00
3.00
2.60
1.05
0.79
0.75
1.05
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ai Cập vs Bờ Biển Ngà hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ai Cập vs Bờ Biển Ngà tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ai Cập vs Bờ Biển Ngà hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ai Cập vs Bờ Biển Ngà
Kiến tạo: Emam Ashour
Kiến tạo: Mohamed Salah
2 - 1 Ahmed Abou El Fotouh(OW)
Kiến tạo: Emam Ashour
Jean-Philippe KrassoRa sân: Franck Kessie
3 - 2 Guela Doue
Ra sân: Emam Ashour
Vakoun Issouf BayoRa sân: Evann Guessand
Seko FofanaRa sân: Christ Inao Oulai
Bazoumana ToureRa sân: Yan Diomande
Ra sân: Omar Marmoush
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ai Cập VS Bờ Biển Ngà
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ai Cập vs Bờ Biển Ngà
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ai Cập
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 39 | 7.98 | |
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 5 | Rami Rabia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 37 | 7.95 | |
| 23 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.82 | |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 11 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 55 | 7.85 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 14 | Hamdi Fathi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 52 | 7.5 | |
| 8 | Emam Ashour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.33 | |
| 19 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
Bờ Biển Ngà
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 36 | 4.98 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 95 | 6.97 | |
| 21 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 86 | 6.14 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 4 | 0 | 89 | 6.18 | |
| 9 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.26 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 2 | 66 | 6.18 | |
| 22 | Evann Guessand | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 23 | 7.01 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 74 | 6.89 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 9 | 0 | 98 | 7.42 | |
| 24 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 2 | 78 | 6.9 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 0 | 77 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

