Kết quả trận Ai Cập vs Nigeria, 23h00 ngày 17/01
Ai Cập
Pen [2-4]
+0.25 0.85
-0.25 0.97
0.5 1.50
u 0.20
2.90
2.18
3.10
-0 0.85
+0 0.65
1 1.03
u 0.78
4
2.88
2.1
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ai Cập vs Nigeria hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ai Cập vs Nigeria tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ai Cập vs Nigeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ai Cập vs Nigeria
Paul Onuachu Goal cancelled
Paul Onuachu
Moses Simon
Ademola LookmanRa sân: Paul Onuachu
Ra sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Ra sân: Ahmed Sayed
Alex IwobiRa sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Igoh Ogbu
Chidozie AwaziemRa sân: Semi Ajayi
Chidera EjukeRa sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ai Cập VS Nigeria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ai Cập vs Nigeria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ai Cập
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Salah | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 5 | Rami Rabia | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 25 | Ahmed Sayed | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 3 | Mohamed Hany | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 34 | 6.73 | |
| 11 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 14 | Hamdi Fathi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 6.88 | |
| 26 | Mostafa Ahmed Shobeir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 7.07 | |
| 8 | Emam Ashour | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 2 | Khaled Sobhi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 17 | Mohanad Lasheen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.56 |
Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 15 | Moses Simon | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 19 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 7.47 | |
| 7 | Ademola Lookman | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.58 | |
| 22 | Akor Adams | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 10 | Fisayo Dele-Bashiru | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 18 | Raphael Onyedika | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

