Kết quả trận AJ Auxerre vs Paris FC, 23h15 ngày 08/02

Vòng 21
23:15 ngày 08/02/2026
AJ Auxerre
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Paris FC
Địa điểm: Abbe-Deschamps
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.869
+1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.98
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 7.5
2-0
11.5 14
2-1
9.8 29
3-1
24 100
3-2
42 85
4-2
140 170
4-3
220 225
0-0
8.2
1-1
5.7
2-2
16.5
3-3
105
4-4
225
AOS
60

Ligue 1 » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Paris FC hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Paris FC tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Paris FC

AJ Auxerre AJ Auxerre
Phút
Paris FC Paris FC
8'
match yellow.png Adama Camara
34'
match yellow.png Ilan Kebbal
46'
match change Marshall Munetsi
Ra sân: Adama Camara
Lassine Sinayoko match yellow.png
59'
Lasso Coulibaly
Ra sân: Josue Casimir
match change
61'
63'
match change Nanitamo Jonathan Ikone
Ra sân: Ilan Kebbal
63'
match change Luca Koleosho
Ra sân: Moses Simon
72'
match yellow.png Maxime Baila Lopez
Sekou Mara
Ra sân: Naouirou Ahamada
match change
78'
79'
match change Jean-Philippe Krasso
Ra sân: Ciro Immobile
90'
match yellow.png Mamadou Mbow

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Paris FC

AJ Auxerre AJ Auxerre
Paris FC Paris FC
match ok
Giao bóng trước
12
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
32
 
Đánh đầu
 
24
4
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
16
5
 
Thử thách
 
7
28
 
Long pass
 
31
9
 
Successful center
 
4
2
 
Substitution
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
3
17
 
Đánh đầu thành công
 
11
4
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
13
416
 
Số đường chuyền
 
453
82%
 
Chuyền chính xác
 
85%
117
 
Pha tấn công
 
64
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.87
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.87
0.29
 
Cú sút trúng đích
 
1.26
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
27
 
Số quả tạt chính xác
 
7
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
11
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Sekou Mara
21
Lasso Coulibaly
28
Romain Faivre
29
Marvin Senaya
40
Theo De Percin
22
Fredrik Oppegard
18
Assane Diousse
24
Bryan Okoh
41
Yvan Zaddy
AJ Auxerre AJ Auxerre 4-3-3
5-4-1 Paris FC Paris FC
16
Leon
14
Mensah
92
Akpa
20
Diomande
27
Sy
5
Danois
42
Owusu
8
Ahamada
19
Loader
10
Sinayoko
7
Casimir
35
Trapp
7
Gory
5
Mbow
15
Kolodzie...
6
Silva
19
Sangui
10
Kebbal
21
Lopez
17
Camara
27
Simon
36
Immobile

Substitutes

93
Nanitamo Jonathan Ikone
24
Luca Koleosho
18
Marshall Munetsi
11
Jean-Philippe Krasso
2
Tuomas Ollila
16
Obed Nkambadio
4
Vincent Marchetti
9
Willem Geubbels
42
Diego Coppola
Đội hình dự bị
AJ Auxerre AJ Auxerre
Sekou Mara 9
Lasso Coulibaly 21
Romain Faivre 28
Marvin Senaya 29
Theo De Percin 40
Fredrik Oppegard 22
Assane Diousse 18
Bryan Okoh 24
Yvan Zaddy 41
AJ Auxerre Paris FC
93 Nanitamo Jonathan Ikone
24 Luca Koleosho
18 Marshall Munetsi
11 Jean-Philippe Krasso
2 Tuomas Ollila
16 Obed Nkambadio
4 Vincent Marchetti
9 Willem Geubbels
42 Diego Coppola

Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Paris FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 11
4.67 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 2
40% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.7
1.1 Bàn thua 1.2
2 Sút trúng cầu môn 3.4
12.6 Phạm lỗi 12.2
4.5 Phạt góc 3.6
2.1 Thẻ vàng 2.5
43.2% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AJ Auxerre (27trận)
Chủ Khách
Paris FC (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
3
HT-H/FT-T
1
4
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
4
2
4
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
2
HT-B/FT-B
5
1
4
3

AJ Auxerre AJ Auxerre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Donovan Leon Thủ môn 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 17 7.1
14 Gideon Mensah Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 19 86.36% 1 0 34 6.45
42 Elisha Owusu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 21 6.33
19 Danny Loader Tiền đạo cắm 0 0 0 11 11 100% 2 1 20 6.17
10 Lassine Sinayoko Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 16 6.23
20 Sinaly Diomande Trung vệ 0 0 0 21 16 76.19% 0 1 28 6.66
7 Josue Casimir Cánh phải 0 0 0 17 13 76.47% 2 2 27 6.73
8 Naouirou Ahamada Tiền vệ trụ 0 0 0 25 24 96% 0 1 30 6.47
5 Kevin Danois Tiền vệ trụ 0 0 0 22 20 90.91% 1 0 29 6.33
27 Lamine Sy Hậu vệ cánh phải 1 1 0 19 17 89.47% 3 1 34 6.4
92 Clement Akpa Trung vệ 0 0 0 26 17 65.38% 0 1 31 6.63

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Thimothee Kolodziejczak Trung vệ 0 0 0 34 31 91.18% 0 1 37 6.57
35 Kevin Trapp Thủ môn 0 0 0 17 17 100% 0 0 24 6.8
36 Ciro Immobile Tiền đạo cắm 1 1 0 11 9 81.82% 0 1 18 6.22
27 Moses Simon Cánh trái 1 0 0 15 14 93.33% 2 0 26 6.36
21 Maxime Baila Lopez Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 45 43 95.56% 1 0 49 5.97
7 Alimani Gory Cánh trái 1 0 0 13 11 84.62% 0 0 24 6.26
10 Ilan Kebbal Cánh phải 2 2 1 28 24 85.71% 1 0 37 6.48
6 Otavio Ataide da Silva Trung vệ 0 0 0 36 28 77.78% 0 2 39 6.47
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 28 26 92.86% 0 2 35 6.9
17 Adama Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 33 6.2
19 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 0 0 1 22 16 72.73% 2 0 36 6.65

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ