Kết quả trận AJ Auxerre vs PSG, 02h00 ngày 24/01
AJ Auxerre
+1.5 1.00
-1.5 0.88
1.5 1.38
u 0.40
8.55
1.24
5.40
+0.5 1.00
-0.5 0.83
1.25 0.95
u 0.85
7.5
1.8
2.6
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs PSG hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs PSG
Ra sân: Naouirou Ahamada
Desire DoueRa sân: Ibrahim Mbaye
Ousmane DembeleRa sân: Goncalo Matias Ramos
Lucas Beraldo
0 - 1 Bradley Barcola Kiến tạo: Ousmane Dembele
Ra sân: Sinaly Diomande
Ra sân: Lamine Sy
Ra sân: Kevin Danois
Ra sân: Danny Loader
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 58 | 6.83 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 3 | 51 | 6.85 | |
| 28 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 27 | 6.75 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.18 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 45 | 6.81 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 45 | 6.22 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 48 | 6.31 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.94 | |
| 34 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.03 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 110 | 100 | 90.91% | 1 | 0 | 124 | 7.61 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 0 | 111 | 6.72 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 9 | 0 | 76 | 6.89 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 3 | 98 | 7.59 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 2 | 99 | 7.16 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 7.34 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 1 | 0 | 91 | 6.61 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 47 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

