Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AJ Auxerre vs Toulouse, 22h15 ngày 21/09
AJ Auxerre 1
0.93
0.95
1.01
0.85
2.60
3.25
2.63
0.94
0.96
0.95
0.93
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Toulouse hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Toulouse
Charlie Cresswell Penalty awarded
Frank Magri
Kiến tạo: Lassine Sinayoko
Dayann Methalie
EmersonnRa sân: Noah Edjouma
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Dayann Methalie
Guillaume Restes
Ra sân: Sekou Mara
Djibril SidibeRa sân: Rasmus Nicolaisen
Mario SauerRa sân: Abu Francis
Santiago HidalgoRa sân: Yann Gboho
Mark McKenzie
Djibril Sidibe
Ra sân: Lassine Sinayoko
Cristhian Casseres Jr
Santiago Hidalgo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 1 | 44 | 8.2 | |
| 4 | Francisco Sierralta | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 54 | 7.6 | |
| 14 | Gideon Mensah | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 42 | Elisha Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 33 | 8.1 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 3 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 29 | Marvin Senaya | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 92 | Clement Akpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 13 | Telli Siwe | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 6.7 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 6 | 51 | 7 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 40 | 37 | 92.5% | 10 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 59 | 8 | |
| 3 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 1 | 84 | 6.6 | |
| 10 | Yann Gboho | Forward | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Defender | 2 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 5 | 84 | 6.4 | |
| 77 | Mario Sauer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 20 | Emersonn | Forward | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.1 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 26 | 5 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 31 | Noah Edjouma | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 24 | Dayann Methalie | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

