Kết quả trận Akron Togliatti vs Krylya Sovetov, 17h00 ngày 03/11
Akron Togliatti
+0.25 1.10
-0.25 0.70
2.5 1.25
u 0.40
3.27
1.95
3.35
-0 1.10
+0 0.55
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Akron Togliatti vs Krylya Sovetov
Kiến tạo: Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Sergey Babkin
Ra sân: Vladimir Khubulov
Kirill PecheninRa sân: Thomas Ignacio Galdames Millan
Glenn BijlRa sân: Nikolay Rasskazov
Victor MendezRa sân: Sergey Babkin
Ra sân: Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Ra sân: Kirill Danilin
Ulvi BabaevRa sân: Ivan Oleynikov
Igor DmitrievRa sân: Benjamin Garre
Ra sân: Gilson Tavares
Ivan Sergeyev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Akron Togliatti VS Krylya Sovetov
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Akron Togliatti vs Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Artem Dzyuba | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 7.35 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 57 | 7.46 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 57 | 6.73 | |
| 13 | Mavis Tchibota | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 48 | 7.13 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 6 | 44 | 7.76 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 67 | 6.64 | |
| 5 | Aleksa Durasovic | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | ||
| 1 | Volkov Sergey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 7.32 | |
| 14 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 11 | Gilson Tavares | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 4 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 25 | Sherzod Esanov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 31 | 6.88 |
Krylya Sovetov
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Glenn Bijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 3 | 73 | 7.18 | |
| 34 | Victor Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 25 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 13 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 10 | Benjamin Garre | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 0 | 59 | 6.44 | |
| 11 | Roman Ezhov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 45 | 6.43 | |
| 1 | Ivan Lomaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 4 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 53 | 6.31 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 5 | 51 | 5.33 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 46 | 7.55 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 17 | Ulvi Babaev | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 28 | Igor Dmitriev | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

