Kết quả trận Akron Togliatti vs Terek Grozny, 18h00 ngày 15/03

Vòng 21
18:00 ngày 15/03/2026
Akron Togliatti
? - ? (0 - 0)
Terek Grozny
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 7.6
2-0
14.5 12
2-1
10.5 36
3-1
26 101
3-2
31 71
4-2
86 76
4-3
141 131
0-0
9.4
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.4 4.05
2-0
15.5 13.5
2-1
26 66
3-1
96 151
3-2
151 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
2.78
1-1
7.4
2-2
71
3-3
151
AOS
-

VĐQG Nga » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Terek Grozny hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Akron Togliatti vs Terek Grozny

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Akron Togliatti VS Terek Grozny

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Akron Togliatti vs Terek Grozny

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
15.33 Phạm lỗi 10.33
2.33 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
37.67% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 0.8
3.8 Sút trúng cầu môn 2.2
13.4 Phạm lỗi 9.5
3.1 Phạt góc 4.7
2.1 Thẻ vàng 1.3
41.8% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Akron Togliatti (26trận)
Chủ Khách
Terek Grozny (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
8
5
5
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
3
1
0
1
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
3
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
0
HT-B/FT-B
2
1
4
1