Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Duhail vs Al-Sharjah, 23h00 ngày 09/02
Al Duhail
0.95
0.85
0.88
0.93
1.73
4.00
3.50
1.08
0.76
1.07
0.71
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Duhail vs Al-Sharjah hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Duhail vs Al-Sharjah tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Duhail vs Al-Sharjah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Duhail vs Al-Sharjah
Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen
0 - 1 Igor Coronado
Rafael Pereira
Majed Suroor
Geronimo Gaston Poblete
Ra sân: Luiz Junior
Caio Lucas FernandesRa sân: Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
Ra sân: Benjamin Bourigeaud
Vladimir PrijovicRa sân: Mohamed Firas Ben Larbi
Ousmane CamarRa sân: Luan Pereira
Majid Rashid Al-MehrziRa sân: Leandrinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Duhail VS Al-Sharjah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Duhail vs Al-Sharjah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Duhail
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 16 | 15 | 93.75% | 7 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Bassam Hisham Al Rawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 34 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 1 | Salah Zakaria Hassan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 15 | Luiz Junior | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 47 | 6.8 |
Al-Sharjah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 8 | Geronimo Gaston Poblete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Luan Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 15 | 7.3 | |
| 10 | Mohamed Firas Ben Larbi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 90 | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 40 | Adel Al Hosani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Majed Suroor | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 25 | Rafael Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Maro Katinic | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 12 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

