Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Hilal vs Al Wahda(UAE), 01h15 ngày 17/02
Al Hilal
1.02
0.82
0.81
1.01
1.22
5.25
9.00
1.04
0.78
0.73
1.07
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al Wahda(UAE) hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al Wahda(UAE) tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al Wahda(UAE) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al Wahda(UAE)
Kiến tạo: Ruben Neves
1 - 1 Brahima Diarra Kiến tạo: Omar Kharbin
Ra sân: Pablo Mari Villar
Ra sân: Abdulkarim Darisi
Ra sân: Murad Al-Hawsawi
Ra sân: Moteb Al Harbi
Abdullah AbdulqaderRa sân: Caio Canedo Correia
Favour Inyeka Ogbu
Kiến tạo: Sultan Mandash
Ra sân: Mohamed Meite
Bernardo FolhaRa sân: Omar Kharbin
Mobin DehghanRa sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Arnau PradasRa sân: Brahima Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al Wahda(UAE)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al Wahda(UAE)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 9 | 84 | 75 | 89.29% | 8 | 0 | 108 | 8.6 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 34 | 9 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 69 | 8 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 79 | 6.9 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 75 | Mohamed Meite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 6.8 |
Al Wahda(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 70 | Omar Kharbin | Forward | 3 | 1 | 4 | 50 | 45 | 90% | 7 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 22 | Bernardo Folha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 60 | Bader Abaelaziz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 32 | Guga | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 38 | Arnau Pradas | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Mobin Dehghan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Favour Inyeka Ogbu | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 80 | Abdullah Abdulqader | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

