Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Shorta vs Al Duhail, 01h15 ngày 17/02
Al Shorta
0.90
0.90
0.93
0.72
3.15
3.15
2.06
0.85
0.97
0.88
0.92
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Shorta vs Al Duhail hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Shorta vs Al Duhail tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Shorta vs Al Duhail hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Shorta vs Al Duhail
0 - 1 Krzysztof Piatek Kiến tạo: Mubarak Shanan Hamza
Kiến tạo: Hussein Ali Wahid
Benjamin Bourigeaud Penalty awarded
1 - 2 Benjamin Bourigeaud
Ra sân: Shareef Abdulkadhim
Kiến tạo: Bassam Shakir
Kiến tạo: Hussein Ali Wahid
Ismaeel Mohammad MohammadRa sân: Mubark Shanan
Ra sân: Motaz Zaddem
Ra sân: Leonel Ateba
Tahsin Mohammed JamshidRa sân: Bassam Hisham Al Rawi
Ra sân: Bouly Junior Sambou
Rashid Al-AbdullaRa sân: Edmilson Junior Paulo da Silva
Ra sân: Bassam Shakir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Shorta VS Al Duhail
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Shorta vs Al Duhail
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Shorta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 1 | 75 | 7.6 | |
| 30 | Fahd Youssef | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Motaz Zaddem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 28 | Hussein Jabbar | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Shareef Abdulkadhim | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Mohammad Kareem | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Boubacar Moumouni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 1 | 3 | 89 | 6.6 | |
| 32 | Bouly Junior Sambou | Forward | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 5 | 33 | 9 | |
| 11 | Bassam Shakir | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 58 | 7.8 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Salem Ahmed | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 13 | Tarek Aggoun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 15 | Ahmed Yahia Alwan | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 4 | 0 | 93 | 7 |
Al Duhail
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 7 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 48 | 31 | 64.58% | 3 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 2 | 60 | 6.1 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 29 | 7.6 | |
| 5 | Bassam Hisham Al Rawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 34 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 0 | 66 | 5.9 | |
| 1 | Salah Zakaria Hassan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 4 | Yousef Aymen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 61 | 5.9 | |
| 29 | Rashid Al-Abdulla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 81 | Tahsin Mohammed Jamshid | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Mubark Shanan | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

