Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC, 20h45 ngày 09/02
Al Wahda(UAE)
0.88
0.93
0.80
1.00
3.10
3.20
2.05
1.06
0.78
1.03
0.79
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC
Ivan Toney
Edouard Mendy
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Ali Majrashi
Matheus Goncalves
Firas Al-BuraikanRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Enzo MillotRa sân: Matheus Goncalves
Ra sân: Brahima Diarra
Saleh AboulshamatRa sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Facundo Kruspzky
Ricardo MathiasRa sân: Ivan Toney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Wahda(UAE) VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Wahda(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 70 | Omar Kharbin | Forward | 4 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 42 | 7.5 | |
| 60 | Bader Abaelaziz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 32 | Guga | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 38 | Arnau Pradas | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 41 | 8.3 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 6.4 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 2 | 66 | 5.8 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 3 | 30 | 7.3 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 7.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 60 | 7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 2 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

