Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli, 23h00 ngày 16/02
Al-Ahli SFC
1.02
0.80
0.84
0.96
1.40
4.50
5.50
1.00
0.84
0.86
0.92
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
Guilherme BalaRa sân: Eid Khamis Eid
Ra sân: Wenderson Galeno
Ra sân: Roger Ibanez Da Silva
Ra sân: Riyad Mahrez
Breno Cascardo LemosRa sân: Yahya Alghassani
Kauan SantosRa sân: João Marcelo
4 - 1 Breno Cascardo Lemos Kiến tạo: Nemanja Maksimovic
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Sebastian GonzalezRa sân: Rikelme
4 - 2 Breno Cascardo Lemos
Damian GarciaRa sân: Saeid Ezzatolahi Afagh
4 - 3 Mohammed Al Mansouri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Shabab Al Ahli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 8.2 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.9 |
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 5.2 | |
| 88 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Yahya Alghassani | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 41 | 7 | |
| 26 | Eid Khamis Eid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 16 | Rikelme | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 25 | Igor Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 37 | 5.9 | |
| 18 | Mohammad Juma | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 5.2 | |
| 79 | João Marcelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

