Kết quả trận Alanyaspor vs Eyupspor, 18h30 ngày 31/01
Alanyaspor
-1 1.03
+1 0.78
2.75 0.92
u 0.80
1.50
5.20
3.80
-0.5 1.03
+0.5 0.75
1 0.72
u 0.98
2.01
6.1
2.1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Eyupspor hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Eyupspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Eyupspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Eyupspor
Kiến tạo: Florent Hadergjonaj
Metehan Altunbas
1 - 1 Talha Ulvan Kiến tạo: Umut Meras
Ra sân: Efecan Karaca
Mateusz LegowskiRa sân: Emre Akbaba
Ra sân: Guven Yalcin
Prince Obeng AmpemRa sân: Metehan Altunbas
Ra sân: Nicolas Janvier
Ra sân: Hwang Ui Jo
Charles Raux YaoRa sân: Taskin Ilter
Denis RaduRa sân: Lenny Pintor
1 - 2 Charles Raux Yao
1 - 3 Prince Obeng Ampem Kiến tạo: Jerome Junior Onguene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 7.14 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 7 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 49 | 6.64 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 12 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 64 | 6.72 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 2 | 55 | 6.39 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 6 | 5.94 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Jerome Junior Onguene | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 69 | 6.59 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 86 | 6.18 | |
| 28 | Taskin Ilter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 72 | 6.37 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 35 | 6.17 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 71 | 7 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 32 | 6.85 | |
| 23 | Lenny Pintor | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 2 | 48 | 6.64 | |
| 26 | Metehan Altunbas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 24 | Jankat Yilmaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7.13 | |
| 17 | Talha Ulvan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 60 | 8.17 | |
| 55 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 41 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

