Kết quả trận Alanyaspor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 19/01
Alanyaspor
+1 1.06
-1 0.82
2.5 0.80
u 0.92
5.60
1.44
4.05
+0.5 1.06
-0.5 0.99
1 0.77
u 0.93
5.6
1.99
2.17
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Fenerbahce
Kiến tạo: Hwang Ui Jo
1 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca
Kiến tạo: Florent Hadergjonaj
Yigit Efe DemirRa sân: Nelson Cabral Semedo
2 - 2 Anthony Musaba
Jhon DuranRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Frederico Rodrigues SantosRa sân: Ismail Yuksek
Nene DorgelesRa sân: Anthony Musaba
Ra sân: Uchenna Ogundu
Ra sân: Efecan Karaca
2 - 3 Anderson Souza Conceicao Talisca Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Hwang Ui Jo
Ra sân: Umit Akdag
Edson Omar Alvarez VelazquezRa sân: Matteo Guendouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.97 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.31 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.79 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.07 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

