Kết quả trận Alanyaspor vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 10/03
Alanyaspor
-0.5 0.89
+0.5 0.89
2.5 0.94
u 0.78
1.89
3.48
3.21
-0.25 0.89
+0.25 0.81
1 0.90
u 0.80
2.47
4.05
2.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Genclerbirligi hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Genclerbirligi tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Genclerbirligi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Genclerbirligi
Sekou Koita
Ra sân: Enes Keskin
Ra sân: Elia Meschack
Pedro Pedro Pereira
Cihan CanakRa sân: Metehan Mimaroglu
Samed OnurRa sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Steve Mounie
MBaye NiangRa sân: Sekou Koita
Matej HanousekRa sân: Adama Trao
Ra sân: Hwang Ui Jo
Ra sân: Gaius Makouta
Henry Chukwuemeka OnyekuruRa sân: Goktan Gurpuz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Genclerbirligi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Genclerbirligi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.69 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 12 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.44 |
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.45 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 53 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

