Kết quả trận Alanyaspor vs Konyaspor, 21h00 ngày 14/02
Alanyaspor
-0.25 1.00
+0.25 0.78
2.5 0.97
u 0.75
2.20
2.72
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.63
1 0.95
u 0.75
2.68
3.68
2.03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Konyaspor hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Konyaspor
Melih Ibrahimoglu
Kiến tạo: Hwang Ui Jo
Adil Demirbag
Enis BardhiRa sân: Deniz Turuc
Jin-ho JoRa sân: Berkan smail Kutlu
Ra sân: Ianis Hagi
Ra sân: Guven Yalcin
Sander SvendsenRa sân: Melih Ibrahimoglu
2 - 1 Enis Bardhi
Ra sân: Nicolas Janvier
Ra sân: Hwang Ui Jo
Blaz Kramer
Yhoan Andzouana
Diogo GoncalvesRa sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 6.17 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 13 | 6.61 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 7 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 48 | 6.93 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 12 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 3 | 62 | 6.94 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 0 | 51 | 8.29 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deniz Turuc | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 6 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 3 | 1 | 82 | 6.12 | |
| 32 | Sander Svendsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 1 | 61 | 6.07 | |
| 17 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 32 | 5.92 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 0 | 84 | 6.06 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 70 | 5.87 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 6.15 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 39 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 91 | 7.64 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 21 | Jin-ho Jo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

