Kết quả trận Alaves vs Getafe, 20h00 ngày 08/02
Alaves
-0.25 0.95
+0.25 0.93
2.5 1.48
u 0.30
2.24
3.24
2.80
-0 0.95
+0 1.35
0.5 0.80
u 1.00
3.25
5
1.73
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Getafe hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Getafe
Djene Dakonam
Mario Martin
Abdel AbqarRa sân: Mario Martin
Domingos Duarte
0 - 1 Luis Vasquez Kiến tạo: Luis Milla
Ra sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Ra sân: Antonio Martinez Lopez
Ra sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Adrian LisoRa sân: Luis Vasquez
0 - 2 Mauro Wilney Arambarri Rosa
Abdel Abqar
Ra sân: Jonathan Castro Otto, Jonny
Ra sân: Carles Alena Castillo
Diego Rico SalgueroRa sân: Francisco Femenia Far, Kiko
Allan-Romeo NyomRa sân: Martin Satriano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 2 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.38 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

