Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Alaves vs Rayo Vallecano, 03h00 ngày 15/01
Alaves
0.92
0.96
1.01
0.85
2.65
2.82
2.70
0.91
0.99
0.91
0.93
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Rayo Vallecano tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Rayo Vallecano
Fran Perez
Alvaro GarciaRa sân: Ivan Balliu Campeny
Pep ChavarriaRa sân: Sergio Camello
Isaac Palazon CamachoRa sân: Oscar Guido Trejo
Jorge de Frutos SebastianRa sân: Randy Nteka
Ra sân: Antonio Martinez Lopez
Ra sân: Abde Rebbach
Ra sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Isaac Palazon Camacho
Alexandre ZurawskiRa sân: Fran Perez
Ra sân: Aitor Manas
Ra sân: Youssef Enriquez Lekhedim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Raul Fernandez Mateos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 25 | 7 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 34 | Aitor Manas | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

