Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Alaves vs Real Oviedo, 00h30 ngày 05/01
Alaves 1
0.83
1.03
0.93
0.95
1.80
3.10
5.25
1.05
0.85
0.94
0.96
La Liga » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Real Oviedo hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Real Oviedo
Federico Sebastian Vinas Barboza
Ra sân: Denis Suarez Fernandez
Ra sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Haissem HassanRa sân: Josip Brekalo
David CarmoRa sân: Eric Bertrand Bailly
0 - 1 Federico Sebastian Vinas Barboza Kiến tạo: Ilyas Chaira
Ra sân: Carles Alena Castillo
Ra sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Nicolas FonsecaRa sân: Alberto Reina

Federico Sebastian Vinas Barboza
Abdel Rahim Alhassane Bonkano
Javier LopezRa sân: Ilyas Chaira
Alex ForesRa sân: Santiago Colombatto

Ra sân: Antonio Martinez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Real Oviedo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Real Oviedo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 1 | 88 | 7.02 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 24 | 6.88 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 37 | 6.62 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.03 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 4 | 48 | 6.62 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 56 | 6.25 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 4 | 91 | 7.06 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 10 | 0 | 43 | 7.13 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 34 | Aitor Manas | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.13 |
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Costas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 49 | 7.47 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 2 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 5 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 43 | 6.38 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 21 | 7.09 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 35 | 6.11 | |
| 24 | Lucas Ahijado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 46 | 6.71 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 23 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 19 | Alex Fores | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 64 | 7.26 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 3 | 29 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

