Kết quả trận Alaves vs Sociedad, 03h00 ngày 05/02
Alaves
-0 1.05
+0 0.77
2.25 0.98
u 0.74
3.00
2.20
2.95
-0 1.05
+0 0.68
0.75 0.69
u 1.01
3.42
3.08
1.92
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Sociedad hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Sociedad tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Sociedad
Kiến tạo: Aitor Manas
1 - 1 Mikel Oyarzabal Kiến tạo: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Benat Turrientes
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Aihen Munoz Capellan
Luka SucicRa sân: Carlos Soler Barragan
Alvaro Odriozola ArzallusRa sân: Jon Aramburu
Duje Caleta-Car
Ra sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Ra sân: Aitor Manas
Orri Steinn OskarssonRa sân: Brais Mendez
Dani DiazRa sân: Aihen Munoz Capellan
2 - 2 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes Kiến tạo: Benat Turrientes
2 - 3 Orri Steinn Oskarsson Kiến tạo: Luka Sucic
Ra sân: Denis Suarez Fernandez
Ra sân: Abde Rebbach
Ra sân: Ander Guevara Lajo
Igor ZubeldiaRa sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Raul Fernandez Mateos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 30 | 7 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 7 | 22 | 6.9 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 34 | Aitor Manas | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 7.5 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 7 | 45 | 6.4 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.6 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 35 | 5.8 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 46 | 6.1 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 40 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

