Kết quả trận Albacete vs Real Madrid, 03h00 ngày 15/01
Albacete
+1.5 1.02
-1.5 0.76
2.5 1.10
u 0.65
6.50
1.30
5.00
+0.75 1.02
-0.75 0.98
1.5 1.03
u 0.78
7
1.53
2.9
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albacete vs Real Madrid hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albacete vs Real Madrid tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albacete vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Albacete vs Real Madrid
Kiến tạo: Jose Carlos Lazo
1 - 1 Franco Mastantuono
Ra sân: Jose Carlos Lazo
Ra sân: Capi
Ra sân: Daniel Escriche Romero
Eduardo CamavingaRa sân: Fran Garcia
David AlabaRa sân: Dean Huijsen
Dean Huijsen
Ra sân: Dani Bernabeu
Ra sân: Antonio Pacheco
Daniel Carvajal RamosRa sân: David Jimenez
Cesar PalaciosRa sân: Franco Mastantuono
Manual AngelRa sân: Jorge Cestero Sancho
Raul Asencio
3 - 2 Gonzalo Garcia Torres Kiến tạo: Arda Guler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albacete VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albacete vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albacete
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Raul Lizoain Cruz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Jose Carlos Lazo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 7 | |
| 19 | Daniel Escriche Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 21 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Antonio Pacheco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Alejandro Melendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Javi Villar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 7.3 | |
| 2 | Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 26 | Capi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 5 | Javi Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 27 | Dani Bernabeu | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 0 | 79 | 7 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 35 | David Jimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 0 | 45 | 6 | |
| 28 | Jorge Cestero Sancho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 41 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

