Kết quả trận Albirex Niigata vs Kochi United, 12h00 ngày 07/03

Vòng 5
12:00 ngày 07/03/2026
Albirex Niigata
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 2)
Kochi United

Pen [3-4]

Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 11
2-0
7.3 26
2-1
7.6 14
3-1
14.5 36
3-2
30 36
4-2
70 200
4-3
180 200
0-0
9
1-1
6.3
2-2
18.5
3-3
110
4-4
200
AOS
30

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kochi United hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Kochi United tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Kochi United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Kochi United

Albirex Niigata Albirex Niigata
Phút
Kochi United Kochi United
4'
match goal 0 - 1 Masaki Shintani
Kiến tạo: Yuta Mikado
33'
match goal 0 - 2 Genya Sekino
Kiến tạo: Konosuke Fukumiya
40'
match yellow.png Taiga Sasaki
Yuji Ono
Ra sân: Yamato Wakatsuki
match change
46'
Kazuyoshi Shimabuku
Ra sân: Jin Okumura
match change
46'
Riku Ochiai
Ra sân: Takuya Shimamura
match change
64'
Taiki Arai 1 - 2 match goal
64'
71'
match change Atsushi Kawata
Ra sân: Toshiya Tanaka
71'
match change Daichi Matsumoto
Ra sân: Konosuke Fukumiya
Yusuke Onishi
Ra sân: Keisuke Kasai
match change
78'
79'
match change Asahi Kanehara
Ra sân: Yuta Mikado
Yusuke Onishi match yellow.png
81'
Matheus Moraes 2 - 2
Kiến tạo: Taiki Arai
match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Kochi United

Albirex Niigata Albirex Niigata
Kochi United Kochi United
8
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
5
 
Sút ra ngoài
 
4
96
 
Pha tấn công
 
86
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Kazuyoshi Shimabuku
99
Yuji Ono
13
Riku Ochiai
7
Yusuke Onishi
23
Daisuke Yoshimitsu
38
Kodai Mori
34
Yudai Fujiwara
40
Aozora Ishiyama
96
Jinpei Yoshida
Albirex Niigata Albirex Niigata 4-4-2
3-4-2-1 Kochi United Kochi United
64
Baumann
22
Arai
77
Funaki
5
Fitzgera...
25
Fujiwara
28
Shimamur...
8
Shirai
46
Kasai
30
Okumura
18
Wakatsuk...
55
Moraes
17
Inose
3
Fukumiya
4
Kobayash...
22
Fujimori
10
Sasaki
8
Takano
76
Mikado
16
Kozuki
14
Sekino
73
Tanaka
9
Shintani

Substitutes

23
Daichi Matsumoto
13
Atsushi Kawata
7
Asahi Kanehara
1
Raisei Ono
5
Daisuke Fukagawa
11
Rinta Miyoshi
33
Hayate Cho
18
Kakeru Aoto
Đội hình dự bị
Albirex Niigata Albirex Niigata
Kazuyoshi Shimabuku 17
Yuji Ono 99
Riku Ochiai 13
Yusuke Onishi 7
Daisuke Yoshimitsu 23
Kodai Mori 38
Yudai Fujiwara 34
Aozora Ishiyama 40
Jinpei Yoshida 96
Albirex Niigata Kochi United
23 Daichi Matsumoto
13 Atsushi Kawata
7 Asahi Kanehara
1 Raisei Ono
5 Daisuke Fukagawa
11 Rinta Miyoshi
33 Hayate Cho
18 Kakeru Aoto

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Kochi United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 4.33
2.33 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.8
1.1 Bàn thua 1.2
2.8 Sút trúng cầu môn 3.9
4 Phạt góc 4.5
1.2 Thẻ vàng 0.9
50.2% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata (10trận)
Chủ Khách
Kochi United (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
4
1
HT-H/FT-T
0
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
3
0
0

Albirex Niigata Albirex Niigata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Yuji Ono Forward 2 0 3 27 23 85.19% 1 0 38 7.3
5 Michael James Fitzgerald Defender 0 0 0 64 56 87.5% 0 2 76 6.8
8 Eiji Shirai Midfielder 0 0 1 50 44 88% 0 0 60 6.8
64 Noam Baumann Thủ môn 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 25 6.5
77 Kakeru Funaki Defender 0 0 0 78 69 88.46% 0 1 92 6.5
28 Takuya Shimamura Midfielder 1 0 0 13 9 69.23% 1 0 33 6.3
18 Yamato Wakatsuki Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 12 6.3
25 Soya Fujiwara Defender 0 0 0 43 35 81.4% 0 1 50 6.3
22 Taiki Arai Midfielder 2 1 1 72 59 81.94% 5 3 93 8.6
17 Kazuyoshi Shimabuku Midfielder 0 0 0 34 25 73.53% 2 0 46 7
13 Riku Ochiai Midfielder 1 0 1 11 11 100% 0 1 16 6.8
55 Matheus Moraes Forward 3 2 0 21 17 80.95% 0 2 46 7.7
30 Jin Okumura Midfielder 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 24 6.1
7 Yusuke Onishi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 0 1 14 6.4
46 Keisuke Kasai Midfielder 0 0 1 25 22 88% 0 6 36 6.7

Kochi United Kochi United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
73 Toshiya Tanaka Midfielder 1 0 0 29 26 89.66% 0 0 43 6.4
76 Yuta Mikado Midfielder 2 0 1 51 47 92.16% 1 1 59 7.2
13 Atsushi Kawata Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 3 8 6.6
17 Kosuke Inose Thủ môn 0 0 0 26 19 73.08% 0 0 29 6
14 Genya Sekino Midfielder 2 1 1 34 33 97.06% 0 0 52 7.1
16 Shosei Kozuki Midfielder 1 0 0 43 27 62.79% 4 3 57 6.9
9 Masaki Shintani Forward 4 3 0 22 16 72.73% 0 3 39 7.6
4 Daichi Kobayashi Defender 0 0 0 58 53 91.38% 0 2 76 6.6
8 Yui Takano Midfielder 0 0 1 60 52 86.67% 1 0 69 6.7
10 Taiga Sasaki Forward 0 0 0 53 43 81.13% 1 2 67 6.6
3 Konosuke Fukumiya Defender 0 0 1 41 37 90.24% 1 3 52 7.4
7 Asahi Kanehara Forward 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.3
23 Daichi Matsumoto Defender 0 0 0 7 3 42.86% 1 0 10 6
22 Ryuta Fujimori Defender 0 0 0 65 57 87.69% 1 1 84 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ